Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đẳng Hải
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường Đẳng Hải, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 48 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | „ ¿¿ ¿102 tupDpC số mm 371 Huy Trứ Dường Nguyễn Phan Vinh Đường T.ưu Hữu Phước | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | „ ¿¿ ¿102 tupDpC số mm 371 Huy Trứ Dường Nguyễn Phan Vinh Đường T.ưu Hữu Phước | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1348 Tung bờ kè ven sông. Khu dân cư phía Nam Hết TT. đường | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 870.000/m² | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 1348 Tung bờ kè ven sông. Khu dân cư phía Nam Hết TT. đường | 3.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 9.4 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161, tờ BĐĐC số 356) Hết thửa đất Hồng, ông Muôn 1365 Tuyến đường Dường Quang Irung {(PDEF Bắc thửa đất | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 950.000/m² | 570.000/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 161, tờ BĐĐC số 356) Hết thửa đất Hồng, ông Muôn 1365 Tuyến đường Dường Quang Irung {(PDEF Bắc thửa đất | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1 triệu/m² | 627.000/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | 236, tờ BĐĐC số 366) 1.366 Sát kênh Câu Ngắn Đường Luu Hũu Phước | 6.3 triệu/m² | 43.6 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | án hạ tằng tạo quỹ đất Đường có một cất ngang 15 ra | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | BĐĐC số la 346 số từ số 1.360 Trần Văn Phương S. Hết TP đất TTEETNE nhà ông Vị Tưng (thủa. [ Lá: đất đất số 163, tờ BĐĐC số nha nhà bà bà Rạy Ruy hứa Ghửa | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 938.000/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | BĐĐC số la 346 số từ số 1.360 Trần Văn Phương S. Hết TP đất TTEETNE nhà ông Vị Tưng (thủa. [ Lá: đất đất số 163, tờ BĐĐC số nha nhà bà bà Rạy Ruy hứa Ghửa | 3.4 triệu/m² | 24.1 triệu/m² | 171.000/m² | 1 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | có mặt cắt ngang 13 mị | 4.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | đất lúa | 70.000/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đất lúa | 1.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 350.000/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Diêm Hải, nhường 1.370 Phú Hải, thành phó Đồng, Đường có mặt cắt ngang l6 m | 4.7 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường | 64.000/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường đề | 2.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 370.000/m² |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Đường Hoàng Kim Xán Đường Viạc Hiễn Tích | 4.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Đường Hoàng Kim Xán Đường Viạc Hiễn Tích | 7.7 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 7 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | GIAN 82 1349 [Hoàng Hội Khanh | 4.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mạc Hiển Tích Đường Trương Định | 5.4 triệu/m² | 7 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 3.5 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Mai Linh Quảng Bình Nguyễn Phan Vinh Đường Trần Khánh Dự Mương Cầu Ngắn Lệ | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mai Linh Quảng Bình Nguyễn Phan Vinh Đường Trần Khánh Dự Mương Cầu Ngắn Lệ | 3.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | mặt cắt 2,5 | 39.000/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Mẹ Suốt | 12.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | phường 1 Phú 1 Hải " Đường có mặt cất 5 ngang 14,5 mì | 3.1 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | phường 1 Phú 1 Hải " Đường có mặt cất 5 ngang 14,5 mì | 6.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 6.3 triệu/m² | 4.4 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | sông Nhật | 3.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | T 1350 B lHoàng Kim ¬^. Xán ø Quang g Đường Mạc Hiển Tích | 4.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Phường Đẳng Hải | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Tên đường TT Bến Đất nhà bà Phạm Thị Đất Ba nhà Vị (hứa đất Hồng š (thửa đất số 129, tờ 163, ông BĐĐC 356) | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Phường Đẳng Hải | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Tên đường TT Bến Đất nhà bà Phạm Thị Đất Ba nhà Vị (hứa đất Hồng š (thửa đất số 129, tờ 163, ông BĐĐC 356) | 4.6 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.