Bảng giá đất Phường Ba Đôn, Quảng Trị 2025

Dữ liệu bảng giá đất Phường Ba Đôn, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.

Có 0 đường/khu vực và 124 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
28 Đường › đi : vào công Ậ dưới ; 1Iết thừa đât 29, bà Thương
330.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
5.4. Khu dân cư mới sau n Đường đi qua Cầu Xổ ĐườngQuangTru CâuXế
770.000/m²330.000/m²1 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Bến Chạy đọc tuyến kênh
653.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Bến Chạy đọc tuyến kênh
1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²2.2 triệu/m²1.1 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
chào Quâng Thuận
3.7 triệu/m²2.7 triệu/m²1.4 triệu/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
chào Quâng Thuận
4.1 triệu/m²2.9 triệu/m²1.8 triệu/m²3.3 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
chào Quảng Thuận.
4.5 triệu/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
chào Quảng Thuận.
5 triệu/m²3.5 triệu/m²2.5 triệu/m²1.5 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
chưa có trong danh mục. đ) Đường R bê —— lông " mặt cắt nhỏ R Inày và không có các tuyến có ngang
20.000/m²120.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
chưa có trong danh mục. đ) Đường R bê —— lông " mặt cắt nhỏ R Inày và không có các tuyến có ngang
220.000/m²32.000/m²400.000/m²280.000/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
có mặt cát ngang 15,0 m
1.1 triệu/m²630.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
có mặt cát ngang 15,0 m
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.5 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cšt ngang từ
800.000/m²560.000/m²400.000/m²240.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cšt ngang từ
880.000/m²6.2 triệu/m²440.000/m²264.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
đương đã được quy hơn 3m định đ) Đường đât R hoặc đường cấp R phôi R có mặt cắt R định tại điểm b, hoặc d được ngang tính quy bằng lần đất a. c mục này 0,9 giá đã dược quy định tương ứng, BENIT TT Na Rnaanraaarmaahnaanmnsaan=saansaaanẽ=aăannan TP Trần Hung Ð —ne : :
7.1 triệu/m²2.1 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
EÕ trong danh mục này và đến nhỏ hơn 6m l không có các tuyển dường đ) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ
210.000/m²150.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
EÕ trong danh mục này và đến nhỏ hơn 6m l không có các tuyển dường đ) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang nhỏ
330.000/m²231.000/m²165.000/m²300.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
l tuyên đường còn ". lại đến nhỏ hơn 10,5m. tại Xã Quảng Hải cũ chụa 6©) Dường bê tông hoặc DU) có mặt cắt ngang từ 3m
200.000/m²120.000/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
lbóng HH Minh pha Lợi bung sản Đường Quang Trung (thửa đất số 64, từ BĐĐC
700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
lbóng HH Minh pha Lợi bung sản Đường Quang Trung (thửa đất số 64, từ BĐĐC
1.1 triệu/m²70.000/m²330.000/m²1 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
phường Quảng Phong cũ đến nhỏ hơn ốm
240.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
phường Quảng Phong cũ đến nhỏ hơn ốm
264.000/m²800.000/m²560.000/m²400.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
Quáng Long, c) Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cắt ngang từ 3m
880.000/m²616.000/m²440.000/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
R . „z SỐ ¿ Í Hết nhà ông Dũng (thủa H°U BDH2) đắt số 328, từ BDĐC số
925.000/m²648.000/m²463.000/m²278.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
R . „z SỐ ¿ Í Hết nhà ông Dũng (thủa H°U BDH2) đắt số 328, từ BDĐC số
1 triệu/m²712.000/m²309.000/m²305.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
SỐ ¿2 s STT "Tên đường Đoạn đường
64.000/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
số 26 5-lÒ Đường vào Trường THCS Đường R Quang Trung Công trường THCS
700.000/m²500.000/m²300.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
số 26 5-lÒ Đường vào Trường THCS Đường R Quang Trung Công trường THCS
1.1 triệu/m²550.000/m²330.000/m²1 triệu/m²
Phường Ba Đôn
SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp
thừa đất ông Thịnh 3.6 Đường đi qua Xóm giữa Tường Quang Irung (thứa đất số 68, tờ BĐĐC
1 triệu/m²700.000/m²300.000/m²300.000/m²
Phường Ba Đôn
TMDĐất thương mại, dịch vụ
thừa đất ông Thịnh 3.6 Đường đi qua Xóm giữa Tường Quang Irung (thứa đất số 68, tờ BĐĐC
1.1 triệu/m²770.000/m²30.000/m²330.000/m²

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Ba Đôn

Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.