Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường 3 Cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường 3 Cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 23 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | (Cây Qua Kênh Nam Thạch Hãn 44.68 Đường đội š Tích Tường Đường Nguyễn m— Hoàng, cầu Đội 5 | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | cây sanh) Thạch Hân Kênh Nam Thạch Iãn Đường TC Điện TA Biên Rịa Phủ | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Đa) Nguyễn Kênh Nam Thạch Hãn 44.09 'Đường Trung nh s Nguyễn Nguyễi Hoàng. ` cầu Giả 2) | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Đường Hai BảTrưng Đường TrằnHưng Đạo | 10.5 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Già 2 KH nc Cð 44.73 Tôn Đức Thắng Đường Điện Biên Phú XPUi | 30.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | kẻ Đường Hai Bà Irrng Kênh NỊ | 3.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | kênh chính Nam 44.74. Tuyến đường Dường Điên Biên Phú Thạch Hãn (Nguyễn | 400.000/m² | 280.000/m² | 2.3 triệu/m² | 129.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Maế 44.72 Nguyễn Tnmg trực Kênh Nam Thạch ân p uns biện Biển Phú | 400.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | mm Kênh NI Đường Quốc 1A. | 5.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Mựơng ảnN 44.66 [Đường đội 2 Iich Tường, Đường ` Nguyễn E Hoàng Kênh Nam cầu Thạch ¡ lấn | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 80.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | nn 44/71 7 Mạc Đi Định Chỉ h Cầu kênh thủy lợi 4 N01 kênh Thủy lợi Nam | 8 triệu/m² | 560.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | nối dài) lCác tuyến đường chưa có trong danh tuyến mục này “Tỉnh bằng tuyến dường đã được định 44.75 nhưng có đường quy lương đương đã được quy định bê tông hoặc có từ z) Đường, nhựa mật cãi ngang | 2.9 triệu/m² | 230.000/m² | 1.4 triệu/m² | 870.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Phủ Giáp F xã Hải == Phú Nhà quản lý đầu môi | 280.000/m² | 200.000/m² | 120.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Thị Đội 2) 44:67 Đường đội 3, 4 Tích Đường R Nguyễn x Hoàng oan Kênh BiPEoI5fT Nam Thạch Hãn | 600.000/m² | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | thôn lân Mỹ (Khu thôn Tân Mỹ (khu vực thôn Tần Bắc Mỹ (Khu vực Bắc kênh vực vùng Bắc kênh Nam. 44 2g, vùng kẽnh Kam vùng Nam Thạch Hãn) Trừ đường °fÐ [hạch Hãn) Trừ đường Thạch Nguyễn Hãn) Trừ đường Nguyễn tính từ IMguyễn Hoảng, tính từ Hoàng, tính từ lioàng, lmép đường vào sâu 80m mép đường vào sâu 8Õm mép đường vào sầu 80m Dường Nguyễn TM” Hoàng Cầu kênh thủy lợi NÓI | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | 360.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | trở lên là ................ đường kx bì Đường bê tông hoặc nhựa có mặt cất ngang từ ém | 2.2 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 60.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | tuyển đường | 2.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Thạch Hãn Đường Lê Hồng Phong Đường Trần Quốc Toàn | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 640.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Kiệtã Trần Hưng Đạo Đường Trân Hưng lao Đường Phan Chu Trinh | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Diện liên Nam Thạch Hãn 4465 [Đường đội ï Tích Tường, Đường ` Nguyễn s.= Hoàng Nhà bà Nguyễn Thị Kim | 420.000/m² | 300.000/m² | 180.000/m² | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | Nguyễn Đình Chiêu Đường Hai Bà Trung Đường Nguyễn lộ Trãí | 3.8 triệu/m² | 7.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.6 triệu/m² |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | [Nguyễn Trường Tô Đường Trần Binh Trọng Đường Nguyễn Trãi | 8.3 triệu/m² | — | — | — |
Phường 3 cũ Kiệt 49 Nguyễn Trãi | ODTĐất ở tại đô thị | hủ : Hai Bàimms ĐườngNgyễnTj 4463 YễKiU ĐườngLý NanĐế Dường Đinh Tiên Hoàng | 4.4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.3 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.