Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường 1 Cũ
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Phường 1 Cũ, Quảng Trị được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | đường | 6.1 triệu/m² | 100.000/m² | 770.000/m² | 330.000/m² |
Phường 1 cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Phạm Ngĩ Lão Đường Trân Hữu Dục | 560.000/m² | 400.000/m² | 240.000/m² | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Phạm Ngĩ Lão Đường Trân Hữu Dục | 880.000/m² | 66.000/m² | 45.000/m² | 264.000/m² |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | quy hoạch chỉ tiết Mặt cất ngang dưới 8,5m | 2.5 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Phường 1 cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | quy hoạch chỉ tiết nút 44 EP9 Võ Văn Kiả Mặt cắt ngang đường 7mm | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 615.000/m² | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | quy hoạch chỉ tiết nút 44 EP9 Võ Văn Kiả Mặt cắt ngang đường 7mm | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Trãi và các khu. vực lân cận Khu Ì 4411 Đường Lê Thể Tiế, | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Văn An Đường Phzn Bội Châu Nhà máynuớcThjxã IHoàng Hoa Thám Đường Lễ Lai Đường Nguyễn Viết Xuân | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Kênh N2 | 1.2 triệu/m² | 847.000/m² | 330.000/m² | — |
Phường 1 cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | Lê Thế Hiểu Đường Trần Hữu Dục Đường n | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lê Thế Hiểu Đường Trần Hữu Dục Đường n | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.5 triệu/m² |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lê Thể Tiết Đường Lý Thường Kiệt Đường Bà Triệu | 2.9 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lương Thế Vinh Đường Phan Ihành Chung Nhà máy nước Thị xã | 240.000/m² | — | — | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Lý Thường Kiệt Tường Hai Bà Trưng Đường Trần [lưng Đạo | 3.1 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | Ngô Thì Nhậm Đường Lý Thường Kiệt Đoạn đường | 64.000/m² | — | — | — |
Phường 1 cũ | SKCĐất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | khu vục lương thục huyện 'triệu Hải cũ Giai đoạn 2 Mặt cắt ngang từ 8,5m đến bằng 13m. | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Phường 1 cũ | TMDĐất thương mại, dịch vụ | khu vục lương thục huyện 'triệu Hải cũ Giai đoạn 2 Mặt cắt ngang từ 8,5m đến bằng 13m. | 4.6 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | 14.4 triệu/m² | 4.2 triệu/m² |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.