Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa giới hành chính xã Sơn LươngĐường rẽ khu An Thọ | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ khu An ThọCông an xã Xuân Viên | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Công an xã Xuân ViênNgã ba Đặng | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ĐặngNhà văn hóa khu 7 | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa khu 7Tràn Sộp (Km53+100) | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Tràn Sộp (Km53+100)Nghĩa trang liệt sỹ xã Xuân Viên | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Nghĩa trang liệt sỹ xã Xuân ViênCổng làng Liêm | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng làng LiêmBưu điện | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Bưu điệnCổng làng Dâu | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng làng DâuĐịa giới hành chính xã Yên Lập | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 321 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Xuân AnĐi xã Trung Sơn (Hết địa phận xã Xuân An cũ) | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường JICA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giao QL70BNgã ba nhà ông Lê Văn Thích | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường JICA | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Lê Văn ThíchĐịa giới hành chính xã Sơn Lương | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Quế Huệ khu 2 đi trạm y tếNhà ông Diễn Nghĩa | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ao Tham (nhà ông Sinh Tân)Hết nhà Bà Thực khu 1 | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ba LanNhà ông Tâm Vui | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng làng DâuNgã tư Hang Dơi | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhánh đi nhà ông Bắc Tiếp, nhánh nhà ông Lưu, bà Hiên, nhánh nhà ông Hồng TânNhà ông Đồng Thanh, khu 3 | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70B ngã ba nhà ông Dần Chiến khu 4Ngã ba nhà ông Hưng Ban khu 5 | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70B nhà ông Giang HồngHết đất nhà Bà Định khu 4 | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Làng LiêmNgã ba nhà ông Hưng Ban khu 5 | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70B (đối diện Cổng Làng Liêm)Ngã ba Nhà văn hóa khu 9 | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Trạm y tếNgã ba khu 8 nhà ông Hoàng An | | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 8 nhà ông Hoàng AnNgã ba khu 9 đến nhà ông Thịnh Nhâm | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Chín Xiêm khu 2Đi Ngã ba nhà ông Khương Khoa khu 4 | | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trạm điện khu 4Ngã ba Hang Dơi khu 3 | | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường trục các khu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8 và chợ xã700 | | 280.000/m² | 280.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Vị trí dọc các tuyến đường thôn xóm thuộc khu trung tâm xã và chợ xã2.400 | | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 nhà bà ViệtHết Trường mầm non | | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 chợ nhà bà MaiNhà ông Hải | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |