Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Khác, Xã Võ Miếu, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 600.000 đến 2.800.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đường tỉnh 316CHết hộ ông Nhị (khu Rịa 2) | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đường tỉnh 316C (xóm Bần 2)Đầu cầu treo (xóm Sang Vường) | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông HàGiáp xã Minh Đài | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 316CTràn xóm Liên Thành | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Tràn Liên ThànhGiáp xã Cự Thắng cũ | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hùng xóm Thanh HàNhà văn hóa xóm Tân Bình | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Võ Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Thơm (xóm Bần 1)Nhà văn hóa xóm Vùng | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.