Khu đất đấu giá QSD đất đồng Màu, thôn Lực Điền | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đất đấu giá QSD đất đồng Màu, thôn Lực ĐiềnKhu đất đấu giá QSD đất đồng Màu, thôn Lực Điền | | — | — | — |
Khu đấu giá QSD đất đồng Vọng, thôn Đình | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá QSD đất đồng Vọng, thôn ĐìnhKhu đấu giá QSD đất đồng Vọng, thôn Đình | | — | — | — |
Khu đấu giá QSD đất Cổng Mới, thôn Yên Trù | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá QSD đất Cổng Mới, thôn Yên TrùKhu đấu giá QSD đất Cổng Mới, thôn Yên Trù | | — | — | — |
Khu đất đấu giá, dịch vụ Trằm Giam, thôn Hoàng Trung | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất giáp TL309Các thửa đất giáp TL309 | | — | — | — |
Khu đất đấu giá, dịch vụ Trằm Giam, thôn Hoàng Trung | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất còn lạiCác thửa đất còn lại | | — | — | — |
Khu Đất đấu giá Đồng Nếp và Khu Đất đấu giá Ngõ giữa | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Đất đấu giá Đồng Nếp và Khu Đất đấu giá Ngõ giữaKhu Đất đấu giá Đồng Nếp và Khu Đất đấu giá Ngõ giữa | | — | — | — |
Đường trục xã Chấn Hưng cũ (nối QL2 đến đường tỉnh 309) | ONT Đất ở tại nông thôn | QL2Đến đường tỉnh 309 | | — | — | — |
Đất thổ cư hai bên đường quốc lộ 2: Thuộc địa phận xã Chấn Hưng (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Đồng Văn (cũ)Đến hết Cầu Kiệu | | 3.9 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đất thổ cư hai bên đường quốc lộ 2: Thuộc địa phận xã Chấn Hưng (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Cầu KiệuĐến hết địa phận xã Chấn Hưng (cũ) | | 4.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ 309 | ONT Đất ở tại nông thôn | Thuộc địa phận xã Kim Xá (cũ)Thuộc địa phận xã Kim Xá (cũ) | | 3.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đất thổ cư hai bên đường tỉnh lộ 309 | ONT Đất ở tại nông thôn | Thuộc địa phận xã Chấn Hưng (cũ)Thuộc địa phận xã Chấn Hưng (cũ) | | 2.5 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường nối đường tỉnh lộ 309 - đường Hợp Thịnh đi Đạo Tú đi qua UBND xã Yên Bình (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | đường tỉnh lộ 309đường Hợp Thịnh đi Đạo Tú | | 3.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường Hợp Thịnh - Đạo Tú (đường 36m mới) Xã Yên Bình (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hợp Thịnh - Đạo Tú (đường 36m mới) Xã Yên Bình (cũ)Đường Hợp Thịnh - Đạo Tú (đường 36m mới) Xã Yên Bình (cũ) | | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Các khu dân cư quy hoạch còn lại thuộc các xã (trừ các vị trí có tên trong Bảng giá) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường >= 9,5mĐất hai bên đường >= 9,5m | | — | — | — |
Các khu dân cư quy hoạch còn lại thuộc các xã (trừ các vị trí có tên trong Bảng giá) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường < 9,5mĐất hai bên đường < 9,5m | | — | — | — |
Khu Trung tâm thương mại và nhà ở Phúc Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường TL 304Đường TL 304 | | — | — | — |
Khu Trung tâm thương mại và nhà ở Phúc Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 27mĐường 27m | | — | — | — |
Khu Trung tâm thương mại và nhà ở Phúc Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ 16,5m đến 19,5mĐường từ 16,5m đến 19,5m | | — | — | — |
Khu Trung tâm thương mại và nhà ở Phúc Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 13,5m và khu vực còn lạiĐường 13,5m và khu vực còn lại | | — | — | — |