Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Thôn, Xã Tu Vũ, Phú Thọ năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 600.000 đến 7.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất nhà ông HoànNhà ông Thắng | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất nhà ông ThắngNhà anh Tuấn khu 22 | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Tuấn khu 22Nhà ông Vương khu 8 | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Đình khu 7Cổng nhà ông Tại khu 13 (xã Hoàng Xá cũ) | 4.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tuấn Tâm khu 22 Hoàng XáHết đất kho vật liệu xây dựng của ông Anh Thơm khu 22 Hoàng Xá | 7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường trục thôn Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường 317E (nhà ông Sơn Chiều khu 17 Đồng Trung)Cổng KDL Vườn Vua | 7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.