Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 317c, Xã Tu Vũ, Phú Thọ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 21.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Hoàng XáNhà ông Mưu (khu 2, xã Hoàng Xá cũ) | 16.2 triệu/m² | 8.9 triệu/m² | 6.5 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Mưu (khu 2, xã Hoàng Xá cũ)Nhà ông Thục (khu 4, xã Hoàng Xá cũ) | 14.4 triệu/m² | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Thục (khu 4, xã Hoàng Xá cũ)Nhà ông Hoàn (ngã 3 chợ cũ, đường rẽ đi Trung Thịnh) | 19.5 triệu/m² | 10.7 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Hoàn (ngã 3 chợ cũ, đường rẽ đi Trung Thịnh)Nhà ông bà Sáu Tuyến (khu 22, xã Hoàng Xá cũ) | 21 triệu/m² | 11.6 triệu/m² | 8.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Nhà ông bà Sáu Tuyến (khu 22, xã Hoàng Xá cũ)Ngã 3 (nhà ông Tình khu 22, xã Hoàng Xá cũ) | 19.5 triệu/m² | 10.7 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 (nhà ông Tình khu 22, xã Hoàng Xá cũ)Nhà ông Doanh xã Hoàng Xá cũ | 14.4 triệu/m² | 7.9 triệu/m² | 5.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Doanh xã Hoàng Xá cũNhà ông Sáu (ngã 3, xã Hoàng Xá cũ) | 13.5 triệu/m² | 7.4 triệu/m² | 5.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Sáu (ngã 3, xã Hoàng Xá cũ)Nhà ông Đồng xã Hoàng Xá cũ | 12.3 triệu/m² | 6.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C Xã Tu Vũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Đồng xã Hoàng Xá cũGiáp xã Cự Đồng | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.