Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ đi xóm Nhà TrườngCổng chùa Quang Long | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường Quốc lộ 2, đoạn còn lạiĐất hai bên đường Quốc lộ 2, đoạn còn lại | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường nắn Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 2 cũ (Nhà ông Thống Thuý, khu 11)Giáp Quốc lộ 2 (nhà ông Tuyên Hạnh, khu 11) | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Dân Chủ (xã Bảo Thanh cũ)Giáp địa giới hành chính xã Dân Chủ (xã Trị Quận cũ) | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường nắn đường tỉnh 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Tiểu ThiênCổng nhà ông Trần Văn Thưởng | | 1.3 triệu/m² | 920.000/m² | — |
Đường tỉnh 323G | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Dân Chủ (xã Bảo Thanh cũ)Giáp địa giới hành chính Phú Mỹ (xã Liên Hoa cũ) | | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323E | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Trạm ThảnCổng trường mầm non | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323E | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường mầm nonGiáp địa giới hành chính xã Phú Mỹ (xã Liên Hoa cũ) | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyếnToàn tuyến | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Viên MinhNgã 3 rẽ đi xã Phú Mỹ | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 rẽ đi xã Phú MỹCổng trường cấp 1, 2 xã Trung Giáp | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hoàng Văn Lưu khu 3 xã Trung Giáp cũGiáp địa giới hành chính Phường Phong Châu (xã Phú Hộ cũ) | | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Tỉnh lộ 323E (khu 8 xã Trạm Thản cũ)Giáp Huyện lộ P1 (khu 3 xã Tiên Phú cũ) | | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba gốc đa khu 1Giáp địa giới hành chính xã Phù Ninh (xã Phú Lộc cũ) | | 940.000/m² | 680.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 lối rẽ đi xã Lệ MỹGiáp địa giới hành chính xã Phú Mỹ | | 1.3 triệu/m² | 920.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường cấp 1, 2 xã Trung GiápNhà ông Hoàng Văn Lưu khu 3 xã Trung Giáp cũ | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 2Nhà ông Sáu Lệ | | 940.000/m² | 680.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sáu LệNhà ông Lương khu 1 | | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường tỉnh 323EKhu xử lý rác thải khu 5 | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quán ông Tài PhượngTrường THCS Tiên Phú | | 500.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Trường THCS, đi kho K98Giáp huyện lộ P3 | | 500.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng làng nghề Chùa TàCầu Khải Xuân | | 500.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL2, đi Trường mầm nonGiáp huyện lộ P3 | | 500.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 2Nhà ông Thống Tĩnh (khu 12) | | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông bà Thành Hiền khu 6 xã Trung Giáp cũNhà văn hóa khu 6 xã Trung Giáp cũ | | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hoàng Văn Lưu khu 3 xã Trung Giáp cũNhà ông Thành Độ khu 3 xã Trung Giáp cũ | | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hà Triệu Tuyến, khu 6Nhà văn hóa khu 6 xã Trung Giáp cũ | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đất hai bên đường liên thôn, liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Khu đấu giá Đồng Đình | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đấu giá khu Cầu Đen | ONT Đất ở tại nông thôn | Băng 1: Giáp đường liên xãBăng 1: Giáp đường liên xã | | — | — | — |