Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Trục Xã, Xã Tiên Lương, Phú Thọ năm 2026 với 37 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 280.000 đến 6.800.000 đồng/m².
37 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL 32CCông ty cổ phần thương mại Hiệp Hùng | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Công ty cổ phần thương mại Hiệp HùngTiếp giáp đường liên vùng (xã Tiên Lương cũ) | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên vùng (xã Tiên Lương cũ)Ngã 3 Tam Giao (giáp xã Sơn Lương) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên vùng (xã Tiên Lương cũ)Tiếp giáp ĐT 321C (xã Phượng Vĩ cũ) | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cuối cầu xây Tiên LươngNgã 3 Ngọn Đồng (xã Tiên Lương cũ) | 2.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cuối cầu xây Tiên Lương (xã Tiên Lương cũ)Ngã 3 Đền Ngô Quang Bích | 1 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 khu Cầu Tây (giáp đất Toàn Lan)Ngã 3, đường đi Tam Giao (Cây đa) (xã Tiên Lương cũ) | 700.000/m² | 390.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Máy CửNhà văn hóa khu Bảy Mươi (xã Tiên Lương cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CTrường tiểu học Dư Ba (xã Tuy Lộc cũ) | 6.7 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Dư BaNgã tư Tân An (giáp nhà ông Tiến) (xã Tuy Lộc cũ) | 4.1 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CĐầu Dốc Đỏ (xã Tuy Lộc cũ) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Tân An (giáp nhà ông Tuấn Mai)Ngã 3 cổng chùa Thanh Lương (xã Tuy Lộc cũ) | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống làng Thủy TrầmCầu Máng (xã Tuy Lộc cũ) | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Khu An Lộc (nhà ông Tuyến Hiền)Ngã tư nhà văn hóa khu Cộng Hòa (xã Tuy Lộc cũ) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư nhà văn hóa khu Cộng Hòa (xã Tuy Lộc cũ)Giáp địa giới hành chính xã Cẩm Khê (Đồng Cam cũ) | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 cổng chùa Thanh LươngGiáp QL32C (xã Tuy Lộc cũ) | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đền thờ Đức Mẹ (xã Tuy Lộc cũ)Trường THPT Phương Xá | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Cẩm KhêĐình Cả khu Xóm Ngoài (xã Thụy Liễu cũ) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Đình Cả khu Xóm Ngoài (xã Thụy Liễu cũ)Giáp địa giới hành chính xã Ngô Xá cũ | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp nhà ông Quân khu Xóm GiữaĐường liên vùng (xã Thụy Liễu cũ) | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên vùng (xã Thụy Liễu cũ)Giáp ĐT321C (giáp nhà ông Kiều Ánh) | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư khu Xóm Trong (giáp nhà ông Lục)Đường liên vùng (xã Thụy Liễu cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Đình Cả khu Xóm Ngoài (xã Thụy Liễu cũ)Giáp địa phận xã Tuy Lộc cũ (Cầu Máng) | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường liên vùng (Tam Sơn cũ)Ngã tư Xóm Chừa (nhà ông Quý Oanh) (xã Thụy Liễu cũ) | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Xóm Chừa (nhà ông Quý Oanh)Ngã 3 khu Xóm Chừa (Cổng ông Đô) (xã Thụy Liễu cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Xóm Chừa (giáp nhà ông Vinh)Ngã 3 Xóm Chừa (nhà ông Quý Oanh) (xã Thụy Liễu cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Công ty cổ phần thương mại Hiệp HùngTiếp giáp ĐT 321C (xã Phượng Vĩ cũ) | 3.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 khu Xóm Giữa (giáp nhà ông Tích Điền)Tiếp giáp đường liên vùng (xã Ngô Xá cũ) | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà thờ Ngô XáNgã 3 khu Xóm Giữa (giáp nhà ông Tích Điền) (xã Ngô Xá cũ) | 6.8 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã Xã Tiên Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Ngô Xá cũDoanh Nghiệp Luận Chỉ | 6.8 triệu/m² | 3.7 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.