Bảng giá đất Xã Thung Nai, Phú Thọ 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Thung Nai, Phú Thọ năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 33 dòng giá. Giá từ 150.000 đến 8.120.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 33 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Quốc lộ 6 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất 140, tờ 7 (xã Thu Phong cũ)Thửa đất 171, tờ 5 | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 6 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm KhụTờ 47 thửa 96 Bắc Phong cũ | 8.1 triệu/m² | 7 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu đường xóm Mới khu cảng du lịch Thung NaiHết thửa đất số 9 tờ 14 (Thung Nai cũ) | 1 triệu/m² | 880.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm NaiHết địa phận xóm Tiện dọc đường tỉnh 435B (hết địa phận xã Thung Nai giáp xã Mường Hoa) | 1 triệu/m² | 880.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Cù Chính LanTrường tiểu học Bình Thanh | 520.000/m² | 460.000/m² | 390.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường tỉnh 435 cũ (thửa đất số 238, tờ số 24)Ngã 3 đường tỉnh 435 đi xóm Mu, Chiềng. | 520.000/m² | 460.000/m² | 390.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Bình ThanhHết khu du lịch sinh thái Bình Thanh | 1 triệu/m² | 880.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435 Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường tỉnh 435 cũ (thửa đất số 238, tờ số 24)Ngã ba Bình Thanh (Thửa đất số 43, tờ 25) | 1 triệu/m² | 880.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 435B Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 435 đi xóm MuCầu xóm Mu đi xóm Tiện | 320.000/m² | 270.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 trường Tiểu học Và THCS dân tộc và bán trú Thung NaiCầu treo xóm Mu đi xóm Chiềng | 320.000/m² | 270.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Khụ (thửa đất 298, tờ 47)Cầu xóm Dệ | 650.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Bắc SơnBai Khộp | 650.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Bai KhộpNgã tư xóm Dệ | 430.000/m² | 380.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Đảng ủy xãThửa đất tờ 36 thửa 11 (Bắc Phong cũ) | 650.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu xóm DệThửa đất 22 tờ 48 (Bắc Phong cũ) | 650.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Hải PhongThửa đất 32 tờ 58 (Bắc Phong cũ) | 650.000/m² | 580.000/m² | 420.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã từ xóm Thung, xã Suối Hoa, huyện Tân Lạc đi xóm Dài, xã Bắc Phong, huyện Cao Phong cũCác thửa đất 2 bên đường của tuyến đường | 630.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường khu dân cư mới QH13, QH13B, QH13C thị trấn Cao Phong, xã Bắc Phong, huyện Cao Phong cũCác thửa đất 2 bên đường của tuyến đường | 630.000/m² | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội thôn ,xóm Mới xóm Nai, xóm Tiệm | 320.000/m² | 260.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu Treo Xóm ChiềngNgã ba chi Mầm non xóm Chiềng | 230.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường Mầm non xóm ChiềngCống (thửa 5 tờ 63) | 230.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục thôn của xóm Mu, xóm Chiềng | 230.000/m² | 190.000/m² | 150.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường C30 ngã ba xóm MỗCầu khu du lịch xóm Mỗ | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm MỗHết đường đi Xóm Mỗ | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi xóm CápCác thửa đất tờ 38 thửa 25, tờ 39 thửa 117, tờ 39 thửa 39 | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chào khu du lịch xóm MỗCầu khu du lịch xóm Mỗ | 1 triệu/m² | 880.000/m² | 750.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đài tưởng niệmHết đường bê tông xóm Mỗ | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ngầm xóm GiangCác điểm tờ thửa số (tờ 16 thửa 203, tờ 16 thửa 83, tờ 16 thửa 84 | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Lòn (tờ 26 thửa 29)Các điểm tờ thửa số (tờ 27 thửa 116, tờ 36 thửa 16, tờ 26 thửa 59) | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Thung Nai | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Lòn đi cảng thủy nội địaCác điểm tờ thửa số (tờ 23 thửa 41, tờ 22 thửa 36, tờ 4 thửa 11 xã Thung Nai cũ) | 460.000/m² | 350.000/m² | 230.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Thung Nai năm 2026
- Khu vực:
- Xã Thung Nai, Phú Thọ.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 150.000 đến 8.120.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.