Nguyễn Thái Học | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới thị trấn Thổ Tang đi xã Tân Tiến (cũ)Ngã tư Vietcombank | | — | — | — |
Nguyễn Thái Học | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư VietcombankNgã 3 rẽ đường ĐH15B (Viettel store) | | 20 triệu/m² | 12 triệu/m² | — |
Nguyễn Thái Học | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 rẽ đường ĐH15B (Viettel store)Cầu Hương | | 18 triệu/m² | 10 triệu/m² | — |
Nguyễn Thái Học | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu HươngHoàng Quốc Việt | | 10 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Nguyễn Thái Học | ONT Đất ở tại nông thôn | Hoàng Quốc ViệtĐến hết địa phận TT Thổ Tang (cũ) | | 9 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Thái HọcĐường vòng tránh Đại Đồng, Tân Tiến, Thổ Tang (cũ) | | 14 triệu/m² | 8 triệu/m² | — |
Hoàng Hoa Thám | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vòng tránh Đại Đồng, Tân Tiến, Thổ Tang (cũ)Hết địa phận thị trấn Thổ Tang (cũ) | | 8 triệu/m² | 6 triệu/m² | — |
Đống Vịnh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ranh giới TT Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh HưngĐường Trần Nguyên Hãn | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Trần Nguyên Hãn | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ GiangRanh giới TT Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Sơn (cũ) | | 8 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Lê Ngọc Chinh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 304Ranh giới Thị trấn Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Thành | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Kim Ngọc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 304 gần chợ GiangRanh giới Thị trấn Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Thành | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Hoàng Quốc Việt | ONT Đất ở tại nông thôn | Trung tâm GDTX huyện Vĩnh TườngRanh giới TT Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Thượng Trưng (cũ) | | — | — | — |
Nguyễn Văn Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Cụm CN Thị trấn Thổ Tang (cũ)Ranh giới TT Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Hưng | | — | — | — |
Nguyễn Sùng Hựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 304Ranh giới Thị trấn Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Thành | | — | — | — |
Đinh Thiên Tích | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 304Đường tỉnh 304 | | — | — | — |
Tạ Quang Bửu | ONT Đất ở tại nông thôn | Cụm CN Thị trấn Thổ Tang (cũ)Ranh giới Thị trấn Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Thành | | — | — | — |
Lê Quý Đôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Cụm CN Thị trấn Thổ Tang (cũ)Ranh giới Thị trấn Thổ Tang (cũ) - đường đi Xã Vĩnh Thành | | — | — | — |
Hoàng Diệu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đồng Ma VốiSân bóng, phố Hoàng Bồi | | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Hoàng Bồi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đồng Trung LũyTrường THCS Thổ Tang | | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Phạm Ngọc Thạch | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa Thôn Trúc LâmĐình Thổ Tang | | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Hạ Cảnh Đức | ONT Đất ở tại nông thôn | Miếu Trúc LâmTrạm y tế thị trấn Thổ Tang (cũ) | | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Đoàn Thị Điểm | ONT Đất ở tại nông thôn | Miếu Trúc LâmTrường THCS Nguyễn Thái Học | | 5 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Lý Quốc Sư | ONT Đất ở tại nông thôn | Đình Thổ TangTrường THCS Thổ Tang | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Nguyễn Thị Định | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 304Thôn Lá Sen | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Nguyễn Thị Giang | ONT Đất ở tại nông thôn | Vườn hoa Thổ TangTrường tiểu học thị trấn Thổ Tang | | 6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Tô Thế Huy | ONT Đất ở tại nông thôn | Trung tâm GDTX huyện Vĩnh Tường (cũ)Đồng Ca | | — | — | — |
Đường Vòng tránh: Đại Đồng - Tân Tiến - Thổ Tang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Vòng tránh: Đại Đồng - Tân Tiến - Thổ TangĐường Vòng tránh: Đại Đồng - Tân Tiến - Thổ Tang | | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Vũ Hoàng Tổ | ONT Đất ở tại nông thôn | Nguyễn Thái HọcTô Thế Huy | | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đất đấu giá đồng Trung Tự | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường (cũ) đi Thượng Trưng (cũ) (Băng 1)Đường từ Thị trấn Vĩnh Tường (cũ) đi Thượng Trưng (cũ) (Băng 1) | | — | — | — |
Khu đất dịch vụ, đất tái định cư, đất đấu giá đồng Trung Tự | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường >= 9,5m (Băng 2,3)Đất hai bên đường >= 9,5m (Băng 2,3) | | — | — | — |