Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xã, Xã Thanh Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 400.000 đến 2.600.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu 30/4Trạm y tế | 1.9 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Huệ (khu Ngọc Sơn 2)Nhà ông Tuấn (khu Ngọc Sơn 1), giáp xã Tề Lễ cũ | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao Quốc lộ 32Tiếp giáp xã Thọ Văn | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu 30/4Cầu Yến | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao Quốc lộ 32Ngã 3 chợ Giáp Lai | 900.000/m² | 500.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ bà Tính (khu Cầu)Hết hộ ông Quy (khu Phú Đặng) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Thanh Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ Đồng CảNgã ba trạm y tế | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.