Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Tây Cốc, Phú Thọ năm 2026 với 18 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.600.000 đến 5.000.000 đồng/m².
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70Giáp xã Phú Lâm cũ | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa khu Phúc ThịnhNối với TL323 | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BKhu 5 Tây Cốc | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BGiáp địa giới hành chính xã Yên Kỳ | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 3 Ca ĐìnhGiáp địa giới hành chính xã Chân Mộng | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Bờ HinQuốc lộ 70 | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Dộc CuồngGiáp địa giới hành chính xã Yên Kỳ | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 2 Ca ĐìnhKhu 4 Ca Đình | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 3 Ca ĐìnhNgã ba khu 4 Ca Đình | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ giáp cầu DuỗnHết xã Tây Cốc | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa chợ NgàXóm Đồng Đam xã Bằng Luân | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm điện Việt Hùng 1 đi Phúc LaiTrạm chè đội 27 | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Nối từ QL70 (ngã 3 khu Bến Táo)Đầm Tai Chua khu Thuật Cổ | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống chui cao tốc khu Văn PhúKhu 9 Ngọc Quan | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp TL323Giáp địa giới hành chính xã Ngọc Quan | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ trạm y tế trung tâmGiáp xã Tây Cốc cũ | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giáp TL323 (Tài Hồng)Ngã tư Phúc Khuê | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tây Cốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi Ngọc QuanNgã ba khu Bằng Tường | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.