Đường Tỉnh lộ 450 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Mai ChâuNgầm tràn Gò Lào | | 440.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 450 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi xã Tân Thành cũThủy điện So Lo 1 | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 450 | ONT Đất ở tại nông thôn | Thủy điện So Lo 1Hết địa giới hành chính xã | | 310.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 432 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Mường BiNgã ba đi xã Tân Thành cũ | | 440.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 432 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đi xã Tân Thành cũGiáp suối Đâm (xóm Tân Thủy) | | 410.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 432 | ONT Đất ở tại nông thôn | Suối Đâm (xóm Tân Thủy)Hết UBND xã Tân Thành cũ | | 440.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 450 xóm Mó RútGiáp địa giới xã Mường Hoa | | 440.000/m² | 350.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Tân Thành cũNgã 3 Diềm 2 (Nhà văn hóa xóm Diềm) | | 270.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Diềm 2 xóm CảiHết xóm Chiếng giáp tỉnh Sơn La | | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 Diềm 2 xóm CảiNgã ba giáp đường Cao Tốc | | 200.000/m² | 140.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Tân ThủyHết xóm Nà Bó | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 432Bến đá đỏ | | 460.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm TômĐi xóm Ban | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trường mầm non Phúc SạnHết nhà ông Lò Văn Tịnh xóm Phúc | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm NọtGiáp địa phận xã Vân Hồ tỉnh Sơn La | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba tỉnh lộ 450 vào xóm Khan HòHết nhà ông Xa Ngọc Nam xóm Khan Thượng | | 410.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 450Hết xóm So Lo | | 270.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 432Cảng Bãi Sang | | 330.000/m² | 260.000/m² | — |
Khu tái định cư xóm Mó Rút | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư xóm Phúc và khu tái định cư xóm Suối Nhúng | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư xóm So Lo | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Khu tái định cư xóm Ban | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |