Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Ql 32 (đường Lý Nam Đế), Xã Tam Nông, Phú Thọ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 3.000.000 đến 13.200.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu Cầu Trung HàCổng KCN Trung Hà | 12 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng KCN Trung HàNút giao ĐT 316G (Km 67) | 7.5 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao ĐT 316G (Km 67)Nhà bà Khánh (giáp Dân Quyền cũ) | 8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Khánh giáp (Dân Quyền cũ)Hết đất công ty TNHH Bình Minh | 9.6 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Công ty TNHH Bình MinhNút giao HL 78 (ông Tuấn Na) | 10.8 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao HL 78 (ông Tuấn Na)Nút giao đường Hồ Thiên Hương (TL 316B) | 13.2 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao đường Hồ Thiên Hương (TL 316B-UBND xã)Hết đất Cty CP đầu tư và TM Việt Vương (Phúc Hưng cũ) | 13.2 triệu/m² | 7.3 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất Cty CP đầu tư và TM Việt Vương (Phúc Hưng cũ)Đầu đê Tam Thanh (nhà hàng sông Hồng) | 9 triệu/m² | 5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — |
Đường QL 32 (Đường Lý Nam Đế) Xã Tam Nông | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu đê Tam Thanh (nhà hàng sông Hồng)Hết địa phận xã (giáp xã Vạn Xuân) | 12 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.