Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh Lộ 313e, Xã Phú Khê, Phú Thọ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.100.000 đến 6.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp Đường tỉnh lộ 313CKhu đấu giá Hương Chan I | 2.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đấu giá Hương Chan INhà ông Tiến (xã Hương Lung cũ) | 4.8 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tiến (xã Hương Lung cũ)Giáp địa giới hành chính xã Yên Lập (xã Đồng Lạc cũ) | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sơn Quý (khu Đồng Tiến) (xã Tạ Xá cũ)Hết đất nhà ông Lâm Lạ (lối rẽ trường mầm non Nguyễn Huệ) | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất nhà ông Lâm Lạ (lối rẽ trường mầm non Nguyễn Huệ)Nhà bà Lan Quang (khu Nguyễn Huệ) | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Nhà bà Lan Quang (khu Nguyễn Huệ)Nhà Cúc Báo | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà Cúc BáoĐường tỉnh lộ 313C | 6 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Phú Lạc cũ, khu Trung Tiến (xã Yên Tập cũ)Lò gạch Hà Bích (xã Yên Tập cũ) | 3.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 313E Xã Phú Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Lò gạch Hà BíchGiáp địa giới hành chính xã Tạ Xá cũ | 3.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.