Đường Tỉnh lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Phạm Thị Tuy (Đường 12B từ Km 11 + 700m)Đường 12B Km 12+900 m | | 3.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 12B Km 5+525 (Giáp xã Cao Phong)Nhà bà Phạm Thị Tuy (Đường 12B từ Km 11 + 700m) | | 2.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 12B Km 12+900mHết địa phận xã Vĩnh Tiến cũ | | 3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Vĩnh Tiến cũGiáp xã Kim Bôi | | 2.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 448 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường Trường Sơn AGiáp xã Nật Sơn | | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Vĩnh ĐồngHết xóm Thượng Tiến | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Bãi ChạoHết nhà ông Phí Quang Tùng | | 3.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Tú Sơn cũGiáp xã Nật Sơn | | 3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12BĐi vào sâu 200 m (Hướng đi suối Bãi Bạc) | | 2.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trường Sơn A cách Đường tỉnh 12B 200 mĐỉnh dốc Ken Cò | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm cầu Bai LauHết địa phận xóm Sim Trong | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm cách đường liên xã 200 mNhà văn hóa xóm Sằn, Ký Đai, Lươn, Vãng và xóm Thượng Tiến | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Tỉnh lộ 12BNgã ba đi nhà văn hóa thôn Kim Bắc | | 500.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đi xóm Kim BắcXóm Thung Dao Bắc | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Thung Dao BắcThung Mường đi Kim Bắc | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngầm xóm Hợp NhấtĐi xóm Củ, đi xóm Đúp | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12BKhu du lịch Cửu Thác Tú Sơn | | 400.000/m² | 300.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Vị trí tiếp với vị trí có giá tương ứng tính theo giá loại đường 12BGiáp suối (hộ Bùi Văn Tình) | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 97, tờ bản đồ số 73 (Trường Mầm non xã Tú Sơn)Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 73 (Nguyễn Văn Tèo) | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 94, tờ bản đồ số 73Thửa đất số 24, tờ bản đồ số 74 | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 263, tờ bản đồ 73Thửa đất số 12, tờ bản đồ số 90 | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 267, tờ bản đồ số 73Thửa đất số 21 tờ bản đồ số 90 | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nhựa từ xóm Bãi Chạo đi xóm Hợp NhấtThửa đất số 206 tờ bản đồ số 89 | | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12B từ Nhà văn hóa xóm Đầm RừngNhà văn hóa xóm Vó Cối | | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12B (thửa đất số 109, tờ bản đồ số 36 - Ông Bạch Văn Dụng)Xóm Vó Cối (thửa đất số 381, tờ bản đồ số 38 - Ông Bùi Văn Xưởng) | | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12B (thửa đất số 386, tờ bản đồ số 30 - ông Bùi Văn Cường)Giáp đường Trường Sơn A (thửa đất số 120, tờ bản đồ số 12 - ông Nguyễn Tiến Dũng) | | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất 31, tờ bản đồ số 35 (Bùi Văn Tân)Thửa đất 549, tờ bản đồ số 30 (Bùi Văn Hạnh) | | 1.5 triệu/m² | 750.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cách Đường tỉnh 12B 200m phía Đập VeĐập Ve | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đập VeXóm Trang (thửa đất số 129, tờ bản đồ số 39, ông Bạch Công Hường) | | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên xã Hợp Tiến - Đông Bắc cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 12BXóm Cuôi, xã Nật Sơn | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |