Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đh63, Xã Mai Châu, Phú Thọ năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 140.000 đến 11.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường ĐH63 Xã Mai Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giao với đường Quốc lộ 15A sau nhà ông XuấtHết nhà ông Tụy Phường | 11 triệu/m² | 6.6 triệu/m² | 5.3 triệu/m² | — |
Đường ĐH63 Xã Mai Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Tụy PhườngNgã ba Pom Kính nhà ông Hà Văn Tính | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường ĐH63 Xã Mai Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Pom Kính nhà ông Hà Văn TínhHết đất nhà ông Hà Văn Hoàng xóm Nhót | 3 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường ĐH63 Xã Mai Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất nhà ông Hà Văn Hoàng xóm NhótNgã ba Nà Mèo nhà ông Vi Văn thư | 820.000/m² | 650.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường ĐH63 Xã Mai Châu | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Nà Mèo nhà ông Vi Văn thưHết địa giới hành chính xã Mai Châu | 330.000/m² | 220.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.