Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 316i, Xã Lai Đồng, Phú Thọ năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 140.000 đến 5.400.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Quyết ngã ba VèoHết nhà ông Hùng | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông HùngGiáp khu Thừ 2 | 960.000/m² | 530.000/m² | 380.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp khu PhắtCầu Mít 1, giáp Xuân 2 | 720.000/m² | 400.000/m² | 290.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Mít 1, giáp Xuân 2Nhà văn hóa Bến Thân | 660.000/m² | 360.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây xăngCầu Cửa Thang | 5.4 triệu/m² | 3 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ khu Đoàn KếtHết nhà ông Tịnh, khu Vường | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ bà Mai khu Xuân 1Dốc Con Ma | 400.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường tỉnh 316I Xã Lai Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Dốc Con MaHộ nhà ông Việt | 350.000/m² | 190.000/m² | 140.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.