Quốc lộ 2C | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa phận xã Tam DươngTiếp giáp địa phận xã Tam Dương Bắc | | 7.5 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 309 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa phận xã Tam DươngTiếp giáp đường ĐH24C (cầu Ngã) | | 9.4 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 309 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp ĐT305 (ngã ba Vàng)Tiếp giáp địa phận xã Vĩnh An | | 8.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 309 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa đường ĐH24C (cầu Ngã)Tiếp giáp Tỉnh lộ 305 | | 7.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Khu đấu giá QSDĐ Cửa Đầm | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ô đất tiếp giáp đường gom ĐT309Các ô đất tiếp giáp đường gom ĐT309 | | — | — | — |
Khu đấu giá QSDĐ Cửa Đầm | ONT Đất ở tại nông thôn | Các ô đất còn lạiCác ô đất còn lại | | — | — | — |
Tỉnh lộ 306 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa phận xã Hội Thịnh (xã Duy Phiên cũ)Tiếp giáp đường TL 309 | | 5.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 306 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp xã Tam DươngĐến Cầu Bì La | | 5.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường ĐH26B | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp QL2CTiếp giáp địa phận xã Tam Dương Bắc | | 4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường ĐH24C | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp TL 309Tiếp giáp TL 306 | | 5.4 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường từ tiếp giáp đường ĐT309 đến cổng xí nghiệp XZ72 | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp đường ĐT309Đến cổng xí nghiệp XZ72 | | 5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường ĐH29 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đê Phó ĐáyCầu Yên Thượng | | 4.2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường ĐH29 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Yên ThượngHết khu đất đấu giá QSDĐ thôn Yên Thượng | | 7.6 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Nội Điện | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ QL 2C (từ nhà ông Trương Anh Tuấn)qua NVH thôn Nội Điện đến đê tả sông Phó Đáy | | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Nội Điện | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ QL 2C (từ nhà ông Vui - Huê)qua NVH thôn Nội Điện đến chùa Nội Điện | | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Yên Thượng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lý - CầnĐến nhà ông Phương - Vân | | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Đô Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đê tả Phó ĐáyĐến Trường TH, THCS An Hòa | | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Đô Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ TL 306Đến hết khu dân cư Vườn Dầu | | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Đô Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Đô LươngKhu dân cư xóm rừng (xã An Hòa cũ) | | 3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Ngọc Thạch 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ĐH 24C (qua nhà Sơn Nguyệt)Đến TL 306 | | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Ngọc Thạch 1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Tiếp giáp ĐH 24C (qua NVH Ngọc Thạch 1)Đến nhà ông Hồ - Quyền | | 2.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Ngọc Thạch 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ tiếp giáp TL 309Đến nhà bà Hưng - Minh | | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Ngọc Thạch 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Bộp - thuậnĐến tiếp giáp đường vào xí nghiệp XZ72 | | 2.9 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường GTNT thôn Phương Lâu | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ TL 306 (qua NVH thôn Phương Lâu)Đến nhà ông Vương Quốc Bình | | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Khu Đất đấu giá QSDĐ, Đất dịch vụ Thôn Hương Đình | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất tiếp giáp với đường gomCác thửa đất tiếp giáp với đường gom | | — | — | — |
Khu Đất đấu giá QSDĐ, Đất dịch vụ Thôn Hương Đình | ONT Đất ở tại nông thôn | Các thửa đất vị trí còn lạiCác thửa đất vị trí còn lại | | — | — | — |
Tỉnh lộ 305 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp địa phận xã Hội Thịnh (xã Duy Phiên cũ)Đến hết khu đấu giá đồng Cột Mốc | | 15 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 305 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp khu đấu giá đồng Cột MốcCầu Vàng | | 13.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | — |
Tỉnh lộ 305 (địa phận xã Hoàng An) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu VàngĐến hết địa phận xã Hoàng An (cầu Gạo) | | 12 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — |
Đường Hoàng Lâu - Duy Phiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ TL 305Tiếp giáp đường Hợp Thịnh - Đạo Tú | | 3 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |