Đất khu dân cư hai bên đường đê tả Sông Lô | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Hải Lựu (giáp tỉnh Tuyên Quang)Cống Cầu Dừa | | 1.4 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường đê tả Sông Lô | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống cầu DừaCổng trường Mầm non Hải Lựu (nhà ông Hà Nga) | | 3.5 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường đê tả Sông Lô | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng trường Mầm non Hải Lựu (nhà ông Hà Nga)Cống Cây Bo thôn Thượng | | 1.9 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường đê tả Sông Lô | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống cây Bo thôn ThượngCống Đồng Gội Thôn Hòa Bình | | 2.3 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường đê tả Sông Lô | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Đồng Gội thôn Hòa BìnhHết địa phận xã Hải Lựu (giáp xã Tam Sơn) | | 1.9 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đồng Lốc xã Nhân Đạo (cũ)Đường TL 307B xã Đồng Quế (cũ) | | 850.000/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân đê tả Sông Lô (từ hộ ông Khang Thắng) xã Phương Khoan (cũ)Đường TL 307 B xã Đồng Quế (cũ) | | 850.000/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ địa phận xã Lãng Công (cũ) đi qua Trụ sở UBND xã Nhân Dạo (cũ)Gò Khu Cao xã Nhân Đạo (cũ) | | 1.4 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân đê tả Sông Lô xã Hải Lựu (nhà ông Hà Nga)Địa phận xã Lãng Công (cũ) | | 1.9 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đê tả Sông Lô (nhà ông Tuấn Dung xã Đôn Nhân cũ)Nghĩa trang liệt sỹ Nhân Đạo (cũ) | | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đê tả Sông Lô (nhà ông Sơn Liên, xã Đôn Nhân cũ)Gò Khu Cao xã Nhân Đạo (cũ) | | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Chân Đê tả Sông Lô (từ hộ nhà ông Thuận Lô), xã Phương Khoan (cũ)Gò Khu Cao xã Nhân Đạo (cũ) | | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông bà Hải Chất, thôn Lê LợiQua cầu Khu Lê đi để tả Sông Lô (hộ nhà ông Thủy, xã Phương Khoan cũ) | | 850.000/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường đê tả Sông Lô đi ngã ba xóm Đảo thôn Hòa BìnhHết đất nhà ông Thiệp thôn Hạ | | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất khu dân cư hai bên đường | ONT Đất ở tại nông thôn | Chân đê tả Sông Lô xã Hải Lựu (nhà ông Hồng)Cổng nhà ông Đường Thơm | | 1.9 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đất hai bên đường liên xã còn lại | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hai bên đường liên xã còn lạiĐất hai bên đường liên xã còn lại | | 825.000/m² | 500.000/m² | — |
Khu vực đất đấu giá Cây Thông - Đồng Ván | ONT Đất ở tại nông thôn | Ô đất A - 01 đến A - 15Ô đất A - 01 đến A - 15 | | — | — | — |
Khu vực đất đấu giá Ven Gò Làng Giữa | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường > 13,5 mMặt cắt đường > 13,5 m | | — | — | — |
Khu vực đất đấu giá Ven Gò Làng Giữa | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13,5mMặt cắt đường ≤ 13,5m | | — | — | — |
Khu đất đấu giá QSD đất Lò Ngói thôn Hoà Bình, xã Hải Lựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường > 13,5 mMặt cắt đường > 13,5 m | | — | — | — |
Khu đất đấu giá QSD đất Lò Ngói thôn Hoà Bình, xã Hải Lựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13, 5mMặt cắt đường ≤ 13, 5m | | — | — | — |
Khu đấu giá QSD đất tại khu Đồng Cái, thôn Tân Lập, xã Hải Lựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường > 13,5 mMặt cắt đường > 13,5 m | | — | — | — |
Khu đấu giá QSD đất tại khu Đồng Cái, thôn Tân Lập, xã Hải Lựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13, 5mMặt cắt đường ≤ 13, 5m | | — | — | — |
Khu đấu giá QSD đất tại khu Đồng Ao, khu đồng Cây Dừa, thôn Trung, xã Hải Lựu | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13, 5mMặt cắt đường ≤ 13, 5m | | — | — | — |
Khu đất đấu giá QSD đất Bác Sọc, thôn Hoà Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường > 13,5 mMặt cắt đường > 13,5 m | | — | — | — |
Khu đất đấu giá QSD đất Bác Sọc, thôn Hoà Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13, 5mMặt cắt đường ≤ 13, 5m | | — | — | — |
Đất khu dân cư hai bên đường Tỉnh Lộ 307B | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Phương Khoan (cũ)Địa phận xã Phương Khoan (cũ) | | 1.1 triệu/m² | 500.000/m² | — |
Đấu giá QSDĐ khu vực Ruộng Mang, thôn Tiến Bộ, xã Phương Khoan | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường >13,5 mMặt cắt đường >13,5 m | | — | — | — |
Đấu giá QSDĐ khu vực Ruộng Mang, thôn Tiến Bộ, xã Phương Khoan | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường ≤ 13,5mMặt cắt đường ≤ 13,5m | | — | — | — |
Đấu giá QSDĐ khu vực Thang Lác, Nương Ớt thôn Ngạc Thị, xã Phương Khoan | ONT Đất ở tại nông thôn | Mặt cắt đường >13,5 mMặt cắt đường >13,5 m | | — | — | — |