Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 323i, Xã Đoan Hùng, Phú Thọ năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 700.000 đến 3.500.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp tỉnh Tuyên Quang (xã Đông Thọ)Cống Cầu Dầu khu Vân Cương 1 | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống Cầu Dầu khu Vân Cương 1Cây xăng Vân Cương 2 | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây xăng khu Vân Cương 2Bến phà | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Bến phàGốc Thiều Biêu | 3.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Gốc Thiều BiêuKhu Đồng Thịnh (nhà ông Huy Lan) | 2.1 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Đồng Thịnh (nhà ông Huy Lan)Ngã ba đường rẽ khu Sông Lô | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ khu Sông LôNgã ba đường rẽ khu Thống Nhất | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 323I Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ khu Thống NhấtGiáp tỉnh Tuyên Quang (xã Hồng Sơn) | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.