Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 323 (đường Chiến Thắng Sông Lô), Xã Đoan Hùng, Phú Thọ năm 2026 với 13 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.000.000 đến 10.000.000 đồng/m².
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Chân MộngTrụ sở UBND xã Sóc Đăng (cũ) | 7 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Trụ sở UBND xã Sóc Đăng (cũ)Trạm than Đoan Hùng | 8.5 triệu/m² | 4.7 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm than Đoan HùngNgã ba gốc gạo (QL2) (nhà bà Hằng) | 10 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba gốc gạo (QL2) (nhà bà Hằng)Cầu Tế | 8 triệu/m² | 4.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu TếCổng Nhà máy nước Đoan Hùng | 6.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Nhà máy nước Đoan HùngCống ông Định | 6.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống ông ĐịnhQuốc lộ 2 | 6.5 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | QL2 theo đường rẽ đi Phú Lâm cũGiáp xã Tây Cốc (bên phải) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2 theo đường rẽ đi Phú Lâm cũHết đất ở ông Ba - Hương (giáp khu đấu giá Đồng Luỹ) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất ở ông Ba - HươngĐất ở bà Trường | 10 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất ở bà TrườngHết đất ở ông Hiển - Hương (giáp khu đấu giá Đồng Luỹ) | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đất ở ông Hiển - HươngGiáp đất ông Hà - Thanh (khu đấu giá Đồng Luỹ) | 10 triệu/m² | 5.5 triệu/m² | 4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) Xã Đoan Hùng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất ở ông Hà - Thanh (giáp khu đấu giá Đồng Luỹ)Giáp xã Tây Cốc | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.