Đoạn từ cầu Bồ Lý đến giáp cây xăng xã Yên Dương (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Bồ Lý đến giáp cây xăng xã Yên Dương (cũ)Đoạn từ cầu Bồ Lý đến giáp cây xăng xã Yên Dương (cũ) | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến hết Trạm y tế xã Yên Dương (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến hết Trạm y tế xã Yên Dương (cũ)Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến hết Trạm y tế xã Yên Dương (cũ) | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ giáp Trạm y tế xã Yên Dương (cũ) đến hết Nhà văn hóa thôn Đồng Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Trạm y tế xã Yên Dương (cũ) đến hết Nhà văn hóa thôn Đồng ThànhĐoạn từ giáp Trạm y tế xã Yên Dương (cũ) đến hết Nhà văn hóa thôn Đồng Thành | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ cầu Phao đi cống bà Hạp đến tràn suối Lạnh (không bao gồm khu đất đấu giá Đồng Thành) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Phao đi cống bà Hạp đến tràn suối Lạnh (không bao gồm khu đất đấu giá Đồng Thành)Đoạn từ cầu Phao đi cống bà Hạp đến tràn suối Lạnh (không bao gồm khu đất đấu giá Đồng Thành) | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ giáp Băng 1 ngã ba Quang Đạo đến tràn Vực Chuông | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Băng 1 ngã ba Quang Đạo đến tràn Vực ChuôngĐoạn từ giáp Băng 1 ngã ba Quang Đạo đến tràn Vực Chuông | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đến cầu Yên Dương - Hợp Lý (tuyến đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục) địa phận Yên Dương (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đến cầu Yên Dương - Hợp Lý (tuyến đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục) địa phận Yên Dương (cũ)Đoạn từ ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đến cầu Yên Dương - Hợp Lý (tuyến đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục) địa phận Yên Dương (cũ) | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ cổng ông Tình đi Cầu Yên Dương- Hợp Lý | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cổng ông Tình đi Cầu Yên Dương- Hợp LýĐoạn từ cổng ông Tình đi Cầu Yên Dương- Hợp Lý | | 650.000/m² | 510.000/m² | — |
Đoạn từ nhà văn hóa thôn Đồng Thành Đến ngã tư quán Ông Môn khu đất dịch vụ, đấu gíá thôn Đồng Thành | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà văn hóa thôn Đồng Thành Đến ngã tư quán Ông Môn khu đất dịch vụ, đấu gíá thôn Đồng ThànhĐoạn từ nhà văn hóa thôn Đồng Thành Đến ngã tư quán Ông Môn khu đất dịch vụ, đấu gíá thôn Đồng Thành | | 770.000/m² | 510.000/m² | — |
Đất khu dân cư 2 bên đường 302 | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp địa phận xã Đại Đình đến hết trụ sở UBND xã Đạo TrùTừ giáp địa phận xã Đại Đình đến hết trụ sở UBND xã Đạo Trù | | 1.3 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đất khu dân cư 2 bên đường 302 | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp UBND xã Đạo Trù (cũ) đến chợ Đạo Trù (Giáp suối)Từ giáp UBND xã Đạo Trù (cũ) đến chợ Đạo Trù (Giáp suối) | | 1.6 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đất khu dân cư 2 bên đường 302 | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp suối đến hết địa phận xã Đạo TrùTừ giáp suối đến hết địa phận xã Đạo Trù | | 1.3 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đoạn từ giáp băng 1 ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đi UBND xã Yên Dương (cũ) thuộc thuộc địa phận xã Đạo Trù (cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp băng 1 ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đi UBND xã Yên Dương (cũ) thuộc thuộc địa phận xã Đạo Trù (cũ)Đoạn từ giáp băng 1 ngã ba thôn Tân Tiến xã Đạo Trù đi UBND xã Yên Dương (cũ) thuộc thuộc địa phận xã Đạo Trù (cũ) | | 650.000/m² | 430.000/m² | — |
Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến ngã 3 thôn Vĩnh Ninh (giáp suối) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến ngã 3 thôn Vĩnh Ninh (giáp suối)Đoạn từ giáp băng 1 đường Tây Thiên - Tam Sơn đi hồ Vân Trục đến ngã 3 thôn Vĩnh Ninh (giáp suối) | | 780.000/m² | 500.000/m² | — |
Đoạn từ ngã 3 thôn Vĩnh Ninh đến tràn Suối Lạnh (giáp xã Yên Dương cũ) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã 3 thôn Vĩnh Ninh đến tràn Suối Lạnh (giáp xã Yên Dương cũ)Đoạn từ ngã 3 thôn Vĩnh Ninh đến tràn Suối Lạnh (giáp xã Yên Dương cũ) | | 780.000/m² | 500.000/m² | — |
Đoạn từ ngã 3 thôn Đồng Quạ đến giáp Tuyên Quang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã 3 thôn Đồng Quạ đến giáp Tuyên QuangĐoạn từ ngã 3 thôn Đồng Quạ đến giáp Tuyên Quang | | 780.000/m² | 500.000/m² | — |
Đoạn từ giáp băng 1 Đường 302 (ngã 3 thôn Tân Lập) đi Nhà văn hóa thôn Đồng Giếng đến tràn Bến Tắm hết địa phận xã Đạo Trù | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp băng 1 Đường 302 (ngã 3 thôn Tân Lập) đi Nhà văn hóa thôn Đồng Giếng đến tràn Bến Tắm hết địa phận xã Đạo TrùĐoạn từ giáp băng 1 Đường 302 (ngã 3 thôn Tân Lập) đi Nhà văn hóa thôn Đồng Giếng đến tràn Bến Tắm hết địa phận xã Đạo Trù | | 650.000/m² | 430.000/m² | — |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên trái ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù) | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên trái ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù)Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên trái ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù) | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên phải ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù) | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên phải ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù)Khu tái định cư phục vụ GPMB dự án Hồ chứa nước Đồng Mỏ (bên phải ĐT 302 theo hướng Đại Đình - Đạo Trù) | | — | — | — |
Khu dân cư quy hoạch mới giáp đường 302 | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu dân cư quy hoạch mới giáp đường 302Khu dân cư quy hoạch mới giáp đường 302 | | 780.000/m² | 430.000/m² | — |
Khu đất dịch vụ, tái định cư, giãn dân, đấu giá xã Đạo Trù (trừ Băng 1 đường 302) | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu đất dịch vụ, tái định cư, giãn dân, đấu giá xã Đạo Trù (trừ Băng 1 đường 302)Khu đất dịch vụ, tái định cư, giãn dân, đấu giá xã Đạo Trù (trừ Băng 1 đường 302) | | — | — | — |