Đường 323 đi Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 tiếp giáp Đường Âu CơTiếp giáp xã Phú Lộc cũ | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Đối diện điếm canh đê xã Hạ Giáp cũHết địa phận xã Trị Quận cũ (giáp Lệ Mỹ) | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Tiên Du cũ (xã Bình Phú)Giáp xã Trị Quận cũ | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Xã Phú Lộc (cũ)Ngã tư chợ Bảo Thanh | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư chợ Bảo Thanh qua Cầu DêRẽ đường huyện lộ P2 | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu DêHết địa phận xã Trị Quận cũ (giáp Lệ Mỹ) | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323G | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường tỉnh 323GNgã tư huyện lộ P1 | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323G | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Gò DiễnNhà ông Đại khu 6 | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323G | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đại khu 6Ngã ba giáp ranh Bảo Thanh | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường huyện P1 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 cổng Văng đường đi Vĩnh HằngCổng trường THPT Trung Giáp | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp công ty Now VinaHết nhà bà Đường, khu 7 | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà bà Đường, khu 7 qua UBND xãCổng nhà bà Lược, khu 2 | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng nhà bà Lược, khu 2Cầu Vàng, giáp xã Hạ Giáp cũ | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 đường rẽ đi xã Hạ Giáp cũĐấu nối đường tỉnh 323D (nhà ông Ngân Đạm khu 1) | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Gia Thanh cũBờ tít khu 7 | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường huyện P2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Bờ tít khu 7Giáp xã Trị Quận cũ | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trường khu 8Nhà ông Dung, ngã tư Trung Giáp | | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Đường Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp xã Bảo Thanh cũTiếp giáp xã Phú Nham cũ | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 tiếp giáp đường huyện P2Giáp xã Bảo Thanh cũ | | 2.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Hạ Giáp cũNgã 3 cổng bà Sử khu 6 | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng nhà văn hóa (khu 1)Đập Rừng Dui, giáp xã Bảo Thanh | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa khu 1Đi cổng ông Đình khu 6 | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng ông Lan, khu 2Đi rừng Lộng, khu 1 | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường huyện P2 nhà ông Trần Quyết ToánĐi trung tâm sau cai nghiện ma túy đấu nối với ĐT 323D | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã, trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng giữa, khu 2Ngã ba giáp ranh Bảo Thanh cũ | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Miếu cây Nụ, khu 7Cổng ông Báo, khu 7 | | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường trục thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ao làngCổng trạm biến áp 500KV | | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường trục thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 4 Gò Diễn qua cổng trường THCS Tiên DuĐến hết địa phận xã Gia Thanh cũ | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Quán ông Tuấn khu 7 (giáp đường Chiến thắng sông Lô)Đấu nối đường huyện P2 | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường trục thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Gốc kéo khu 2Gốc Rùa khu 4 đấu nối với ĐT 323D | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |