Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Xóm, Trục Xóm, Xã Đại Đồng, Phú Thọ năm 2026 với 43 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 270.000 đến 2.750.000 đồng/m².
43 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Búm IIIK54 | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Cường xóm Láo ThànhNhà ông Hải xóm Khi | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông LưNhà ông Thành | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông PhongNhà ông Chanh xóm Láo | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông HìmNhà văn hóa xóm Tưa 1 | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông MạchNhà ông Khoảy | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Văn NamHết xóm Búm 1 | 2.8 triệu/m² | 930.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tân phố ReNhà ông Khoáy xóm Trán | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Chi xóm ReNhà ông Danh xóm Re | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Chin xóm ReNhà ông Danh xóm Re | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sơn xóm ReNhà ông Bây xóm Re | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đình xóm ReNgã tư nhà Bà Nguyệt | 2.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba thửa đất nhà bà MãoNhà ông Bịch xóm Láo Thành | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hùng xóm Láo ThànhNhà ông Huy xóm Láo Thành | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm VổNhà ông Tú xóm Trán | 1.6 triệu/m² | 530.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông PhaoNhà ông Cốt | 1.6 triệu/m² | 530.000/m² | 360.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Nhỏ xóm Búm 3Nhà ông Sư xóm Búm 3 | 1.6 triệu/m² | 860.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Vển xóm Láo ThànhNhà ông Hanh xóm Láo Thành | 1.6 triệu/m² | 860.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tin xóm NgáiNgã ba nhà ông Lớp xóm Tuôn tiếp theo đến Ngã ba nhà ông Khương đi đến hết thửa đất nhà ông Dâm xóm Tuôn | 1.6 triệu/m² | 860.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba ông Hân xóm Tưa 3Nhà ông Duân xóm Tưa 2 | 1.6 triệu/m² | 860.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư nhà bà Nguyệt phố ReNhà ông Thắng xóm Búm 1 | 1.6 triệu/m² | 860.000/m² | 630.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Khin xóm KhaoĐi xóm Nại đến hết thửa đất nhà ông Phạy | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Quán sửa xe máy nhà ông Phúc xóm CâuHết thửa đất nhà ông Nghệ xóm Câu | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Nguyên xóm Song KhảnhHết thửa đất nhà ông Bùi Văn Ba | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Vì xóm KhaoHết thửa đất nhà ông Phương xóm Cai | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Lâm TrườngNhà ông Thái xóm Nạch (Sân bóng xóm Nạch) | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Chung xóm MặcNhà ông Giang xóm Mặc | 1.8 triệu/m² | 620.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Tân Mỹ đi qua xóm CâuCây đa Xóm Nại | 1.8 triệu/m² | 970.000/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trạm kiểm lâm bảo tồn đấu nối đường tỉnh 436Đi hết trục đường chính xóm Lọt | 540.000/m² | 410.000/m² | 270.000/m² | — |
Đường liên xóm, trục xóm Xã Đại Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đấu nối đường tỉnh 436Hết thửa đất nhà ông Lâm xóm Bu | 540.000/m² | 410.000/m² | 270.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.