Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa giới hành chính xã Võ MiếuCầu Khoang Xanh | | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Khoang XanhCầu Đá Mài | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Đá MàiNgã ba giao đường tỉnh 317C | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giao đường tỉnh 317CĐịa giới hành chính xã Hương Cần | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317D | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BĐường rẽ khu Đá Bia | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317C | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ khu Đá BiaHết địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 317G | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Tu VũHết địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 10 giáp quốc lộ 70B (xã Tất Thắng cũ)Giáp địa giới hành chính xã Thanh Thủy | | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BGiáp địa giới hành chính xã Võ Miếu | | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Quyền, khu 11Hộ ông Sơn, khu Xem | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Chiến, khu XemHộ ông Dương, khu 3 | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Đĩnh, khu 9Hộ ông Dưỡng, khu 6 | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BGiáp địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư chợ Cự ĐồngGiáp địa giới hành chính xã Võ Miếu | | 770.000/m² | 560.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư chợ Cự ĐồngGiáp địa giới hành chính xã Tu Vũ | | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 317CGiáp địa giới hành chính xã Tu Vũ | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Tu VũHết địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Tự, khu 7Nhà ông Thanh, khu 6 | | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Đĩnh, khu 9Hộ ông Gia, khu 9 | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Gia, khu 9Nhà ông Sơn, khu Xem | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sơn, khu XemNhà ông Hội, khu Xem | | 390.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đắc, khu XemNhà ông An, khu 14 | | 390.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa, khu 2Nhà ông Văn, khu 1 | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Năng, khu 7Đi xóm Chòi, xã Cự Thắng | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đĩnh (Nguyệt), khu 9Đi nhà Văn hóa, khu 15 | | 440.000/m² | 320.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường cấp haiNhà ông Tiếp, khu Quyết Tiến | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu họcKhu Quyết Tiến | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông VinhNhà văn hóa khu Kim Thịnh | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường liên thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông HoaNhà ông Bằng, khu Liên Đồng | | 550.000/m² | 400.000/m² | — |