Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Khu Đấu Giá Thanh Hà, Xã Chí Tiên, Phú Thọ năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 9.000.000 đến 13.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Khu đấu giá Thanh Hà Xã Chí Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô LK01(1) đến LK01(28) + LK02(1) đến LK02(27)Các lô LK01(1) đến LK01(28) + LK02(1) đến LK02(27) | 13 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá Thanh Hà Xã Chí Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô LK01(29) đến LK01(48) + LK02(28) đến LK02(46)Các lô LK01(29) đến LK01(48) + LK02(28) đến LK02(46) | 11 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá Thanh Hà Xã Chí Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các lô LK04(1) đến LK04(16) + LK05(1) đến LK05(16)Các lô LK04(1) đến LK04(16) + LK05(1) đến LK05(16) | 10 triệu/m² | — | — | — |
Khu đấu giá Thanh Hà Xã Chí Tiên | ONT Đất ở tại nông thôn | Các Lô: LK03(1) đến LK03(16) + BT01(1) đến BT01(10) + BT02(1) đến BT02(10) + BT03(1) đến BT03(10) + BT04(1) đến BT04(10) + LK06(1) đến LK06(16)Các Lô: LK03(1) đến LK03(16) + BT01(1) đến BT01(10) + BT02(1) đến BT02(10) + BT03(1) đến BT03(10) + BT04(1) đến BT04(10) + LK06(1) đến LK06(16) | 9 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.