Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Liên Xóm, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ năm 2026 với 40 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 700.000 đến 5.300.000 đồng/m².
40 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường TL313 (Lò gạch Thanh Lâm)Hết khu Xóm Chằm (giáp xã Phú Khê) | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trung Loan khu Gò Làng DướiĐường miền Tây | 2.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Sơn TìnhĐường miền Tây | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 ông Long LạcĐê Ngòi Me | 4.4 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 313 (nhà ông Chính Lý)Ngã Tư (bà Công Đồng khu xóm cánh 2) | 3.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã Tư (bà Công Đồng khu Xóm Cánh 2)Hết khu Gò Hèo | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thảo Định khu Cửa MiếuTrại gà Hoà Phát | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 ông Quế HiểuĐường liên vùng | 1.8 triệu/m² | 900.000/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Tỉnh lộ 321CHết trường Mầm non Đồng Cam cũ | 3.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp trường Mầm non Đồng Cam cũĐi khu Đồng Minh | 2.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Đồng CamNhà ông Vi Kim Bảng khu Thống Nhất | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 nhà Thao HồngHết khu dân cư Thống Nhất | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm biến áp Khu Đồng MinhĐình Trắng | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp TL321CTrạm biến áp Khu Đồng Minh | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CHết nhà Hải Nụ (giáp đê Bối) | 4.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CHết nhà Mão Thỏa, khu Thổ Khối (giáp đê Bối) | 4.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CHết đình Thổ Khối (giáp đê Bối) | 4.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CNhà Hồng Khiêm khu Hạ Khê | 4.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Minh Anh khu Hạ ThểGiáp đường Tỉnh lộ 321C | 4.2 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Đê bối từ bến đò Phùng XáBến đò Thổ Khối | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32C đối diện cây xăng 18 qua nhà văn hóa khu Đình Cả mớiNhà Hòa Luân | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 nhà Tuấn TrangNhà Dũng Lợi | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CQua nhà văn hóa khu Đình Cả cũ | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CChùa Khánh Long | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CCống Bà Liệu | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL32CHết nhà ông bà Thái Hà | 4 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CHết nhà văn hóa khu Đạng 2 cũ | 3.2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường QL.32CNhà ông Quân khu Cống Sậu 2 | 5.3 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Quân Mai khu Sậu 2Trường tiểu học Phùng Xá | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn, liên xóm Xã Cẩm Khê | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Phùng XáNhà Hùng Hương khu Gọ 1 | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.