Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Thôn, Xã Bình Phú, Phú Thọ năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 600.000 đến 1.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng nhà San Loan (xã An Đạo cũ)Nhà ông Ngô Minh Đường (xã An Đạo cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chiến Thắng Sông Lô (ĐT 323) qua cổng nhà ông Chừng xã Vĩnh Phú cũCống Tranh cũ (giáp khu Lũng Hàng, xã Bình Phú cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chiến Thắng Sông Lô (ĐT 323)Cổng Trường THCS xã Vĩnh Phú (cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà Nguyên Dũng (khu 3, xã Bình Phú cũ)Nhà bà Kỳ (khu 2, xã Bình Phú cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sơn Bích (khu 1, xã Bình Phú cũ)Nhà ông Bộ Quyết (khu 2, xã Bình Phú cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục thôn Xã Bình Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Sân vận động xã Bình Bộ (cũ)Giáp đường tỉnh 323C | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.