Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Trục Chính Xã Phú Thành Cũ, Xã An Nghĩa, Phú Thọ năm 2026 với 48 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 780.000 đến 1.500.000 đồng/m².
48 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21 vào trục chính thôn Đồng Tiến từ khu đấu giáThửa 20 tờ 274470-8-b và thửa 8 tờ 274470-8-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 25 tờ 274470-6-dThửa 16 tờ 274470-8-8 | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 215 tờ 274470-6-cThửa 8 tờ 274470-8-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 145 tờ 274470-6-cNhà văn hóa thôn Chùa | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 85 nhà Phạm Thị Thu Hường | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhQuốc lộ 21A | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 225 tờ 277 467-9-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 35 tờ 277 467-9-b | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 208 tờ 277 467-9-b | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 195 tờ 277 467-6-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 11 tờ 277 467-6-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhTiếp giáp cụm công nghiệp Phú Thành | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 29 tờ 277 467-5-b | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 124 tờ 277 467-2-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 15 tờ 277 467-6-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 33 tờ 277 467-6-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 89 tờ 277 467-2-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 163 tờ 277 467-2-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 94 tờ 277 467-2-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhNhà văn hóa thôn Tân Lâm | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhNhà thờ Đồng Danh | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Phú ThànhThửa 20 tờ 280 467-8-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 80 tờ 280 467-8-cHết ranh giới xã Phú Thành | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 23 tờ 280 467-8-aThửa 42 tờ 280 467-8-b | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 5 tờ 277 467-3-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn Đồng DanhThửa 5 tờ 277 467-3-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Hồ Chí MinhThửa 76 tờ 280 467-8-d | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 161 tờ 280 467-8-bThửa 18 tờ 277 467-3-a | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21ASân thể thao | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Thành cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21AThửa 150 tờ 277 470-4-c | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 780.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.