Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Trục Chính Xã Phú Nghĩa Cũ, Xã An Nghĩa, Phú Thọ năm 2026 với 19 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 480.000 đến 950.000 đồng/m².
19 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21AThửa 83 tờ 56 | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Đầm Đa | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Phú Bình (An Thịnh, Phú Bình cũ) | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Bảy | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Lão Nội | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Lão Ngoại | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn An Ninh | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Tân Ba | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Đồng Sắn | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Các trục đường giao thông chính thôn Sông Bôi | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21A, hộ ông Bùi Văn PhúcThửa 140 tờ 36 | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21AĐiểm giao nhau hộ ông Bùi Văn Phong | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21ATrục đường thôn Gốc Xanh đi thôn Bưa Cú, thửa 89 tờ 46 | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21A, Nhà văn hóa thôn A2Điểm giao nhau nhà bà Dương Thị Hân | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21ACổng nhà máy | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21AThửa 37 tờ 51 | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21ANgã ba rẽ Kho muối | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 21ANhà ông Bạch Công Huy | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường trục chính xã Phú Nghĩa cũ Xã An Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Tây đi bến đò ông Bình; bến đò ông Thục và từ cầu Tây đi thôn Bến NghĩaGiáp địa giới hành chính xã Thống Nhất (thôn Liên Ba, xã Liên Hòa cũ) | 950.000/m² | 790.000/m² | 480.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.