Bảng giá đất Xã Yên Đồng, Ninh Bình 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Yên Đồng, Ninh Bình được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 6 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 57C XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cống Mỹ Tho đến hết dốc ông Tân đến hết làng An Châu | 5.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường 57C XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ giáp làng An Châu đến Yên Tiến | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục phát triển XÃ Yên Đồng | ONT | Toàn tuyến | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cây Đa chín rễ đến cống Thông | 4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cống Gon 1 đến cây Đa chín rễ | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Đan thôn Cốc Dương đến hết trụ sở Đảng uỷ xã | 6 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Rôm đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà) | 6.5 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 đến hết nhà ông Đan Cốc Dương | 5.5 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng uỷ xã đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cổng chào Xóm Giữa đến ngã ba bà Tích | 5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ đường Lương Trị đến làng Chấn | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ Sông Chìm đến cổng chào Xóm Giữa | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ thôn Vĩnh Trị đến giáp Sông Chìm | 5.5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng uỷ xã đến giáp Yên Cường (WB) | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng ủy xã đến ngã ba trạm bơm Vĩnh Trị 2 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Khu tái định cư thôn Mễ Thượng XÃ Yên Đồng | ONT | Toàn tuyến | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |