Bảng giá đất Xã Yên Đồng, Ninh Bình 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Yên Đồng, Ninh Bình năm 2026, gồm 6 đường/khu vực có dữ liệu và 20 dòng giá. Giá từ 1.000.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
Có 6 đường/khu vực và 20 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường 57C XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cống Mỹ Tho đến hết dốc ông Tân đến hết làng An Châu | 5.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường 57C XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ giáp làng An Châu đến Yên Tiến | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục phát triển XÃ Yên Đồng | ONT | Toàn tuyến | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cây Đa chín rễ đến cống Thông | 4 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | 1.2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cống Gon 1 đến cây Đa chín rễ | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Đan thôn Cốc Dương đến hết trụ sở Đảng uỷ xã | 6 tỷ/m² | 3.1 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Rôm đến hết nhà ông Thát thôn Tiến Thắng | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.9 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Thát thôn Tiến Thắng đến dốc Vọng (giáp đê Đại Hà) | 6.5 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ nhà ông Vượng xóm 1 đến hết nhà ông Đan Cốc Dương | 5.5 tỷ/m² | 2.9 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Lương Trị XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng uỷ xã đến hết nhà ông Rôm thôn Tiến Thắng | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ cổng chào Xóm Giữa đến ngã ba bà Tích | 5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ đường Lương Trị đến làng Chấn | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ Sông Chìm đến cổng chào Xóm Giữa | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ thôn Vĩnh Trị đến giáp Sông Chìm | 5.5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng uỷ xã đến giáp Yên Cường (WB) | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường Trục xã XÃ Yên Đồng | ONT | Đoạn từ trụ sở Đảng ủy xã đến ngã ba trạm bơm Vĩnh Trị 2 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Khu tái định cư thôn Mễ Thượng XÃ Yên Đồng | ONT | Toàn tuyến | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các đường còn lại XÃ Yên Đồng | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Yên Đồng năm 2026
- Khu vực:
- Xã Yên Đồng, Ninh Bình.
- Loại đất:
- null (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.000.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.