Bảng giá đất Xã Yên Cường, Ninh Bình 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Yên Cường, Ninh Bình được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 7 đường/khu vực và 26 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ giáp ranh xã Vạn Thắng đến Trạm xăng Ngọc Tân | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B (Đường 56 cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ trạm xăng Ngọc Tân đến đò Đống Cao | 10 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | — |
Đường trục phát triển XÃ Yên Cường | ONT | Toàn tuyến | 10 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | — |
Đường 57B XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn nhà ông Nguyên thôn Lê Lợi đến ông Đoài (thôn Lê Lợi) | 8.5 tỷ/m² | 4.3 tỷ/m² | 2.2 tỷ/m² | — |
Đường 57B XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ bà Hương (thôn Mậu Lực) đến nhà ông Nguyên (thôn Lê Lợi) | 9.5 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | — |
Đường 57B XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ giáp Vạn Thắng đến hết Tiểu học Yên Cường | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | — |
Đường 57B XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ Tiểu học Yên Cường đến ngã tư Mậu Lực | 10 tỷ/m² | 5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn đường cửa làng xóm 5 đến xóm 14 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn đường đê Hữu Đào từ cổng làng Độc Bộ xóm 9 đến chợ Yên Nhân | 4.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn đường đê Tả Đáy từ nhà ông Thường đến cổng làng Độc Bộ xóm 9 | 4.5 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ giáp đất Yên Đồng đến cây xăng ông Tân (WB2) | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ giáp ranh xã Vạn Thắng đến đê Hữu Đào | 9 tỷ/m² | 4.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ ngã ba Đông Tiền (cũ) đến hết Đông Tiền (cũ) | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | 800 triệu/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ ngã ba Tống Xá đến hết ngã tư Cời | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đoạn từ ngã tư Cời đến trường cấp 1B xóm 10n. | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã XÃ Yên Cường | ONT | Đường cửa làng xóm 15 | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Khu tái định cư và khu dân cư tập trung Yên Nhân XÃ Yên Cường | ONT | Toàn tuyến | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Các thửa đất biệt thự | 9 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đường D2 | 10 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đường G1, đường Tống Xá | 16 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đường N1, N2 | 15 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đường N3, D4 | 10 tỷ/m² | — | — | — |
Khu dân cư tập trung Yên Cường (cũ) XÃ Yên Cường | ONT | Đường N4, D1 | 10 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Yên Cường | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Yên Cường | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Yên Cường | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m | 2 tỷ/m² | — | — | — |