THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Ý Yên, Ninh Bình 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Ý Yên, Ninh Bình năm 2026, gồm 18 đường/khu vực có dữ liệu và 49 dòng giá. Giá từ 1.200.000.000 đến 20.000.000.000 đồng/m².

Có 18 đường/khu vực và 49 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 10
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ cầu Non Nước đến đường lò thôn Nhì
15 tỷ/m²7.5 tỷ/m²3.8 tỷ/m²—
Quốc lộ 10
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ đường Lò thôn Nhì đến giáp đất xã Yên Quang cũ
14 tỷ/m²7.1 tỷ/m²3.6 tỷ/m²—
Quốc lộ 10
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp đất xã Yên Bằng cũ đến ngã ba vào Yên Quang cũ
13.8 tỷ/m²6.9 tỷ/m²3.5 tỷ/m²—
Quốc lộ 10
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp Yên Quang cũ đến xã Vạn Thắng
13.8 tỷ/m²6.9 tỷ/m²3.5 tỷ/m²—
Quốc lộ 38B
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ cầu cơ khí đến Cụm công nghiệp làng nghề TM-DV phía Nam
18 tỷ/m²9.1 tỷ/m²4.6 tỷ/m²—
Quốc lộ 38B
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ Cụm Công nghiệp làng nghề đến giáp ranh xã Vạn Thắng
16 tỷ/m²8.1 tỷ/m²4.1 tỷ/m²—
Quốc lộ 38B
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp sân vận động đến cầu cơ khí
20 tỷ/m²14.5 tỷ/m²7.3 tỷ/m²—
Quốc lộ 38B
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp xã Vũ Dương đến ngã tư phố Cháy
18 tỷ/m²9.6 tỷ/m²4.8 tỷ/m²—
Quốc lộ 38B
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ ngã tư phố Cháy đến sân vận động
20 tỷ/m²10.1 tỷ/m²5.1 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ đường vào thôn Ninh Thôn (cũ) đến hết bến Mới
8 tỷ/m²4 tỷ/m²2.1 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp ranh xã Phong Doanh đến cửa nhà ông Hùng (thôn Tiền)
9 tỷ/m²4.6 tỷ/m²2.3 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ hộ ông Việt đến đường vào thôn Ninh Thôn (cũ)
8 tỷ/m²4 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ ngõ bê tông thôn 5 đến chân cầu Đông Hưng An Lạc
8 tỷ/m²4 tỷ/m²2.1 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ trạm bơm Yên Khánh đến cầu Đông Hưng An Lạc
10 tỷ/m²5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Tỉnh lộ 485
XÃ Ý Yên
ONT
Đường dẫn cầu bến mới
10 tỷ/m²5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Đường trục phát triển
XÃ Ý Yên
ONTToàn tuyến10 tỷ/m²5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Hồng cũ
7 tỷ/m²3.5 tỷ/m²1.9 tỷ/m²—
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn thuộc địa phận xã Yên Quang cũ
7 tỷ/m²3.5 tỷ/m²1.9 tỷ/m²—
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ thôn Hưng Thịnh đến hết đê Tả Đáy
10 tỷ/m²5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Tuyến đường nối từ đê tả Đáy đến đường 57B (Phía Nam đường sắt)
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ xã Yên Quang cũ đến giáp thôn Hưng Thịnh
7 tỷ/m²3.5 tỷ/m²1.9 tỷ/m²—
Đường Thành Xá
XÃ Ý Yên
ONTToàn tuyến8 tỷ/m²4 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường Lâm Dương
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ Cầu Đá đến Cổng chào Tống Xá
15 tỷ/m²7.5 tỷ/m²3.8 tỷ/m²—
Đường Lâm Dương
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ Cổng chào Tống Xá đến Ngã ba Đình Đất
12.3 tỷ/m²6.2 tỷ/m²3.2 tỷ/m²—
Đường Lâm Dương
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ ngã ba Đình đất đến giáp xã Vũ Dương
7 tỷ/m²3.6 tỷ/m²1.8 tỷ/m²—
Đường Chính Phong
XÃ Ý Yên
ONTToàn tuyến8 tỷ/m²4 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường Khánh Phong
XÃ Ý Yên
ONTToàn tuyến7 tỷ/m²3.5 tỷ/m²1.9 tỷ/m²—
Đường trục xã Ý Yên
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ giáp xã Yên Quang cũ đến giáp xã Phong Doanh
4.5 tỷ/m²2.3 tỷ/m²1.2 tỷ/m²—
Đường trục xã Ý Yên
XÃ Ý Yên
ONT
Đoạn từ Trạm bơm Yên Quang đến giáp xã Yên Phong cũ (Đê Tả đáy)
4.5 tỷ/m²2.3 tỷ/m²1.2 tỷ/m²—
Khu đô thị
XÃ Ý Yên
ONT
-Đường 12 m
12 tỷ/m²6 tỷ/m²3 tỷ/m²—
Khu đô thị
XÃ Ý Yên
ONT
-Đường 15 m
14 tỷ/m²7 tỷ/m²3.5 tỷ/m²—

Bảng giá đất Xã Ý Yên năm 2026

Khu vực:
Xã Ý Yên, Ninh Bình.
Loại đất:
null (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.200.000.000 đến 20.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Ý Yên