Đường tỉnh 488 | | Cầu ông Mong đến giáp xã Xuân Đài | | 4.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 488 | | Từ cầu 50 đến cống ông Cờ | | 7.1 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 488 | | Từ giáp xã Xuân Phong đến ngã ba cầu ông Mong | | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ cầu 50 đến hết nhà ông Nguyễn Tùng | | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ cây xăng nhà ông Đồng đến cống số 7 | | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ chợ đê đến nhà ông Thư (đường vào trụ sở UBND xã) | | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ cống số 7 đến hết chợ Đê | | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) đến giáp Xuân Ngọc | | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ nhà ông Nguyễn Tùng đến khu dân cư xóm 15 (xóm 32 cũ) | | 4.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ nhà ông Thế (đường vào trụ sở UBND xã) đến THPT Cao Phong | | 4.5 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 | | Từ nhà ông Toán đến cầu 50 | | 7.6 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² | — |
Đường tỉnh 489 C | | Toàn tuyến | | 5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | — |
Đường liên xã | | Đường Bắc Phong Đài (Từ nhà ông Chu đến Trung tâm y tế Xuân Trường) | | 4.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Từ cầu ông Kiểm đến hết Bưu điện | | 3.5 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Từ chợ Đê đến cầu ông Ước xóm 5 | | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Từ nhà ông Đạt xóm 3 đến hết nhà ông Phú xóm 2 | | 3.1 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Từ nhà ông Giang đến cầu ông Bản | | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Từ nhà ông Luyện đến cống số 7 | | 2.5 tỷ/m² | 1.3 tỷ/m² | — |
Đường liên xóm | | Khu vực đường sau CTCP Bia Ong Xuân Thủy | | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² | — |
Đường liên xóm | | Từ chợ Hành Thiện đến chùa Keo | | 5.2 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | — |
Đường liên xóm | | Từ trạm thuế 34 đến hề kênh mã 18 | | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | — |
Khu dân cư tập trung xóm 4 cũ xã Xuân Hồng | | Đường còn lại trong khu dân cư | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung xóm 4 cũ xã Xuân Hồng | | Đường D1 (Đoạn từ cầu Phủ đến chùa Keo) | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung xã Xuân Thành | | Đường D1 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung xã Xuân Thành | | Đường D2, D3, N1, TX3 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung xã Xuân Thành | | Đường N2 | | — | — | — |
Điểm tái định cư phân tán xóm 6 | | Đường N1 | | — | — | — |
Điểm tái định cư phân tán xóm 6 | | Đường TT7 | | — | — | — |
Điểm tái định cư phân tán Xóm 13 | | Toàn tuyến | | — | — | — |
Điểm tái định cư phân tán Xóm 14 | | Toàn tuyến | | — | — | — |