THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Hải Quang, Ninh Bình 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Hải Quang, Ninh Bình năm 2026, gồm 10 đường/khu vực có dữ liệu và 32 dòng giá. Giá từ 1.000.000.000 đến 12.000.000.000 đồng/m².

Có 10 đường/khu vực và 32 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Quốc lộ 21
XÃ Hải Quang
ONT
Từ giáp Hải Hưng đến giáp thị trấn Cồn
12 tỷ/m²9 tỷ/m²6 tỷ/m²—
Đường Tỉnh lộ 488C
XÃ Hải Quang
ONTToàn tuyến9 tỷ/m²6 tỷ/m²3 tỷ/m²—
Đường Nam Đông
XÃ Hải Quang
ONTToàn tuyến7.5 tỷ/m²4.5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Đường bộ ven biển
XÃ Hải Quang
ONTToàn tuyến10 tỷ/m²7 tỷ/m²4 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn mới (từ ngã 3 Xuân Hà đến ngã tư đường bộ ven biển đê)
7 tỷ/m²4.5 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Bằng xóm 7 đến cầu ông Khánh xóm 5
4 tỷ/m²2.5 tỷ/m²1.5 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Hàm xóm 6 đến cống chùa
4 tỷ/m²2.5 tỷ/m²1.3 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Hợp xóm 3 đến cầu ông Bảy (xóm 4)
4 tỷ/m²2.5 tỷ/m²1.2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Nhất xóm 1 đến cầu ông Hàm (xóm 6)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Nhất xóm đến giáp xã Hải Tiến (xóm 7)
3 tỷ/m²2 tỷ/m²1 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Toản xóm 1 đến cầu ông Hợp (xóm 3)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ dốc bà Đạt xóm 1 đến cầu ông Nhất (xóm 1)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ dốc ông Trình đến ông Ry xóm 4
3 tỷ/m²2 tỷ/m²1 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ nhà ông Quyết xóm 6 đến cầu ông Hải xóm 5
3 tỷ/m²2 tỷ/m²1 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đường trục Nam Giang - Hợp Thành (Từ ngã ba ông Hiện đến hết ngã ba đê Đông Hải)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đường trục Tây Cát - Hải Điền (Từ nhà ông Nhân đến Cầu Hải Điền)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đường trục Tây Cát - Nam Châu (Từ nhà ông Túc đến dốc đường bộ ven biển)
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã - liên xóm
XÃ Hải Quang
ONT
Đường trục Trần Phú - Nam Giang
4.5 tỷ/m²3 tỷ/m²1.5 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 15)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Đề đến nhà cầu ông Khanh
5.5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2.3 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 15)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Dung đến cầu ông Đề
6.5 tỷ/m²4.5 tỷ/m²2.8 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 15)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Quế đến nhà cầu ông Dung
6 tỷ/m²4 tỷ/m²2.5 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 16)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ cầu ông Kim đến cầu ông Ký
5 tỷ/m²3.5 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 16)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ ngã ba ông Tứ đến cầu ông Kim
4.5 tỷ/m²3 tỷ/m²2 tỷ/m²—
Đường trục xã (đường 16)
XÃ Hải Quang
ONT
Đoạn từ nhà bà Liễu đến ngã 3 ông Tứ
7 tỷ/m²5 tỷ/m²3 tỷ/m²—
Khu dân cư tập trung xã Hải Đông
XÃ Hải Quang
ONT
Các thửa (lô) đất còn lại
7.5 tỷ/m²———
Khu dân cư tập trung xã Hải Đông
XÃ Hải Quang
ONT
Đường D1
9 tỷ/m²———
Khu dân cư tập trung xã Hải Quang
XÃ Hải Quang
ONT
Đường N1
12 tỷ/m²———
Khu dân cư tập trung xã Hải Quang
XÃ Hải Quang
ONT
Đường N2, N3, N4, D1, D2
10 tỷ/m²———
Khu dân cư tập trung xã Hải Quang
XÃ Hải Quang
ONT
Tuyến đường D3 (Đường Quang - Thanh)
12 tỷ/m²———
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại
XÃ Hải Quang
ONT
Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m
1 tỷ/m²———

Bảng giá đất Xã Hải Quang năm 2026

Khu vực:
Xã Hải Quang, Ninh Bình.
Loại đất:
null (ONT).
Mức giá áp dụng:
từ 1.000.000.000 đến 12.000.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Hải Quang