Bảng giá đất Xã Hải An, Ninh Bình 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hải An, Ninh Bình năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 12 dòng giá. Giá từ 1.000.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 12 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 21 XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Thịnh đến giáp xã Minh Thái | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | — |
Tỉnh lộ 488C XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Xuân đến hết đê Ninh Cơ | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường An Đông XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Anh (chợ An Lạc) đến hết đê Ninh Cơ | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ Chùa An Nhân đến cống ông Cao | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ cống ông Cao đến nhà ông Khuynh | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ đê sông Ninh Cơ đến cống ông Cao | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Đồng đến nhà ô Chải | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Năm đến xã Minh Thái | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Sinh đến xã Minh Thái | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 2m | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 4m | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 2m-4m | 2 tỷ/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Hải An năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hải An, Ninh Bình.
- Loại đất:
- null (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 1.000.000.000 đến 8.000.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.