Bảng giá đất Xã Hải An, Ninh Bình 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hải An, Ninh Bình được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 5 đường/khu vực và 12 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Quốc lộ 21 XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Thịnh đến giáp xã Minh Thái | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | — |
Tỉnh lộ 488C XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Xuân đến hết đê Ninh Cơ | 7 tỷ/m² | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường An Đông XÃ Hải An | ONT | Từ giáp Hải Anh (chợ An Lạc) đến hết đê Ninh Cơ | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ Chùa An Nhân đến cống ông Cao | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ cống ông Cao đến nhà ông Khuynh | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ đê sông Ninh Cơ đến cống ông Cao | 4.5 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Đồng đến nhà ô Chải | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Năm đến xã Minh Thái | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường khác XÃ Hải An | ONT | Đoạn từ nhà ông Sinh đến xã Minh Thái | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | 1 tỷ/m² | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 2m | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 4m | 3 tỷ/m² | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại XÃ Hải An | ONT | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 2m-4m | 2 tỷ/m² | — | — | — |