Quốc lộ 37B | | Đoạn giáp xã Giao Thủy đến cầu Chưởng mới (nhà ông Thạch) | | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | — |
Quốc lộ 37B | | Đoạn từ cầu Chưởng mới (nhà ông Tuấn) đến giáp xã Giao Bình | | 5.5 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) | | Đoạn từ cầu bà Thiêm đến giáp xã Giao Phúc | | 4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 488 (đường Tiến Hải cũ) | | Đoạn từ giáp xã Giao Thủy đến cầu bà Thiêm | | 5 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² | — |
Đường bộ ven biển | | Toàn tuyến | | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường liên xã Tiến Long | | Đoạn giáp xã Giao Thủy đến Quốc Lộ 37 B | | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² | — |
Đường liên xã Tiến Long | | Đoạn từ cầu Chưởng mới đến giáp xóm 1 | | 3.5 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ cầu ông Bàng xóm 1 đến cầu ông Tín xóm 6 | | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ cầu ông Tín xóm 6 đến đê Trung ương | | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ Cống Tiên đến nhà ông Tuất | | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ ngã ba ông Mầu đến cầu ông Hoàn xóm 3 | | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ nhà ông Hương xóm Trường Thành đến giáp xã Giao Phúc | | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường trục xã | | Đoạn từ trường trẻ em khuyết tật đến giáp xã Giao Phúc | | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Chùa Nổi | | Đoạn từ cầu ông Hưởng đến giáp xã Giao Bình | | 2.5 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Chùa Nổi | | Đoạn từ giáp xã Giao Phúc đến giáp xã Giao Bình | | 4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | — |
Đường Chùa Nổi | | Đường Chùa Nổi xã Giao Thủy đến Tỉnh lộ 488 | | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² | — |
Đường Lạc Lâm | | Toàn tuyến | | 4 tỷ/m² | 2.1 tỷ/m² | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D1, D2 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D1, D2, D3 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D1, D2, D4 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D3 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D3, D4, N1, N2, N3 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D4, D5, D6, D7, N2, N3 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D4, D6 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường D5 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường N1 | | — | — | — |
Khu dân cư tập trung | | Đường N2 | | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại | | Đường có chiều rộng mặt cắt dưới 3m | | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại | | Đường có chiều rộng mặt cắt trên 5m | | — | — | — |
Các đoạn đường, tuyến đường còn lại | | Đường có chiều rộng mặt cắt từ 3m - 5m | | — | — | — |