Đường Giải Phóng | | Đường Trần Huy LiệuĐường Điện Biên | | 16.8 tỷ/m² | 8.4 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² |
Đường Giải Phóng | | Đường Văn CaoĐường Trần Huy Liệu | | 13.5 tỷ/m² | 6.8 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² |
Đường Trần Huy Liệu | | Đường Giải PhóngNgã ba Mỹ Trọng | | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² |
Đường Trần Huy Liệu | | Ngã ba Mỹ TrọngQuốc lộ 10 mới | | 10.4 tỷ/m² | 5.2 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Trần Huy Liệu | | Quốc lộ 10 mớiCầu An Duyên | | 8.4 tỷ/m² | 5.1 tỷ/m² | 2.6 tỷ/m² |
Đường Phạm Ngũ Lão (N5) | | Giải PhóngQuốc lộ 10 mới | | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² |
Đường Bùi Xuân Mẫn | | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Dầu khí | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Hới | | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Dầu khí | | 9.8 tỷ/m² | 4.9 tỷ/m² | 2.5 tỷ/m² |
Đường Khuất Duy Tiến | | Đường Phạm Ngũ LãoĐường Dầu khí | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Lan | | Đường Bùi Xuân MẫnĐường Khuất Duy Tiến | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Trần Quang Tặng | | Đường Giải PhóngĐường Khuất Duy Tiến | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Phúc | | Đường Bùi Xuân MẫnĐường Khuất Duy Tiến | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Ơn | | Đường Bùi Xuân MẫnĐường Khuất Duy Tiến | | 7.2 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Tào Mạt | | Đường Trần Huy LiệuĐường Mỹ Xá | | 10.4 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² | 1.7 tỷ/m² |
Đường Vũ Duy Thiện | | Từ đường Mỹ XáĐường Trần Huy Liệu | | 6 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Lý Tự Trọng | | Đường N6, KCN Hòa XáĐường Mỹ Xá | | 5.6 tỷ/m² | 2.3 tỷ/m² | 1 tỷ/m² |
Đường Phùng Khắc Khoan | | Giải PhóngChùa Phúc Trọng | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Khuyến | | Ga Nam ĐịnhKhu CN | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Tô Hiến Thành (Đường vào trường Nguyễn Trãi cũ) | | Đường Giải PhóngTrường Nguyễn Trãi | | 9.8 tỷ/m² | 5.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Tô Hiến Thành (Đường vào trường Nguyễn Trãi cũ) | | Trường Nguyễn TrãiMương Kênh Gia | | 5.9 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Quốc lộ 10 | | Giáp địa phận Lộc Hạ cũĐầu chân Cầu Vượt xã Lộc An | | 7.1 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Đường Vũ Đình Tụng (D4 phía Nam N5) | | D7Mương Kênh Gia | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Trần Hữu Tước (Cũ N3 phía Nam N4) | | D7Mương Kênh Gia | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Bảo (Cũ N2 phía Nam N3) | | Đường D7Khu Kênh Gia | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Vũ Tuấn Chiêu (D1 giáp Kênh Gia) | | Đường Phạm Ngũ LãoDân cư Mỹ Xá - 15m | | 8 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 2 tỷ/m² |
Đường Trần Tuấn Khải (D2) phía Đông Đường D1 | | Đường Phạm Ngũ LãoĐường N2 - 18,5m | | 9.6 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Trần Văn Chử (D3 phía Đông D2 | | Đường Phạm Ngũ LãoKhu dân cư Mỹ Xá - 13m | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Đào Văn Tiến (D4 phía đông D3) | | Đường N4Đường N2 - 13m | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Ngô Gia Khảm ( D5 phía Đông D4) | | Đường Phạm Ngũ LãoĐường N1 - 20,5m | | 9.6 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |
Đường Lê Văn Phúc (D7 phía Đông D6) | | Đường N3Đường N1 | | 8.4 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 2.4 tỷ/m² |