Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn 2, Phường Lê Hồ, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | ĐT 498CGiáp ranh giới Hà Nội | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà bà Thoa ( thửa 331 tờ 63)Nhà ông Luận ( thửa 15 tờ 63) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà ông Hảo (Thửa 83 tờ 67- TDP2)Nhà ông Cương (Thửa 95 tờ 61- TDP 1 Lạc Nhuế) và | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà ông TânNhà ông Hiếu | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 158 tờ 14Thửa 183 tờ 14 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 340 tờ 18Thửa 132 tờ 18 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 401 tờ 17Thửa 315 tờ 17 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 444 tờ 54Thửa 432 tờ 55 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 7 tờ 57Thửa 123 tờ 58 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 917 tờ 19Thửa 875 tờ 19 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa số 2 tờ 20Thửa 65 tờ 20 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 2 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Cầu Đồng HóaThửa 323 tờ 66 | 7 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.