Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đoạn 1, Phường Lê Hồ, Ninh Bình được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Chùa Đồng TháiĐT 498C | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà bà Quyên (thửa 345 tờ 69)Nhà ông Khánh (thửa 57 tờ 69) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà ông Choang ( thửa 30 tờ 65)Nhà ông Thuận (thửa 198 tờ 65) | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Nhà ông Uớc (Thửa 52 tờ 59 TDP 1 Lạc Nhuế )Nhà bà Hoa (Thửa 473 tờ 66 - TDP Yên Lạc) | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | QL38Thửa 419 tờ 55 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Quốc Lộ 38ĐT 498C | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 308 tờ 17Thửa 162 tờ 17 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 31 tờ 57Thửa 136 tờ 58 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 32 tờ 18Thửa 293 tờ 18 | 1.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 907 tờ 19Thửa 787 tờ 20 | 1.7 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa số 240 tờ 20Thửa 66 tờ 20 | 1 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn 1 PHƯỜNG Lê Hồ | ODT | Thửa 322 tờ 66Ngã ba (ĐT 498- T3) | 8 tỷ/m² | 4.8 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.