Quốc lộ 10 | | Giáp địa phận Lộc Hạ cũĐầu chân Cầu Vượt xã Lộc An | | 7.1 tỷ/m² | 3.6 tỷ/m² | 1.8 tỷ/m² |
Quốc lộ 38B (từ đường D6 khu CN Hòa Xá đến hết địa phận phường Đông A) | | Đường đường D6 khu CN Hòa XáHết địa phận phường Đông A | | 5.3 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đại lộ Thiên Trường | | Đảo giao thôngHết địa phận phường Đông A | | 12 tỷ/m² | 6 tỷ/m² | 3 tỷ/m² |
Đường Điện Biên | | Đường Giải PhóngCty VT ôtô Nam Định | | 12.9 tỷ/m² | 6.5 tỷ/m² | 3.3 tỷ/m² |
Đường Điện Biên | | Phía không tiếp giáp đường sắt | | 11.2 tỷ/m² | 5.6 tỷ/m² | 2.8 tỷ/m² |
Đường Điện Biên | | Phía tiếp giáp đường sắt | | 5 tỷ/m² | 3 tỷ/m² | 1.5 tỷ/m² |
Đường Giải Phóng | | Đường Điện BiênĐường Đông A | | 20 tỷ/m² | 10 tỷ/m² | 5 tỷ/m² |
Đường Giải Phóng | | Đường Trần Huy LiệuĐường Điện Biên | | 16.8 tỷ/m² | 8.4 tỷ/m² | 4.2 tỷ/m² |
Đường Đông A | | Đài phun nướcQuốc lộ 10 mới | | 23.2 tỷ/m² | 9.3 tỷ/m² | 3.8 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Công Trứ | | Đường Điện BiênHết địa phận phường Đông A | | 19.4 tỷ/m² | 7.8 tỷ/m² | 3.2 tỷ/m² |
Đường Trương Hán Siêu | | Đường Giải PhóngĐường Trần Anh Tông | | 10 tỷ/m² | 4 tỷ/m² | 1.6 tỷ/m² |
Đường Lê Văn Hưu | | Công ty vận tải ô tôHết địa phận phường Đông A | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Phùng Chí Kiên | | Đường Đông AĐường Đặng Văn Ngữ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Bỉnh Khiêm | | Phố Bùi Huy BíchĐường Đặng Văn Ngữ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Yết Kiêu | | Đường Đông ATrương Hán Siêu | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Ngõ đường Yết Kiêu | | Đầu đườngCuối đường | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Phố Bùi Huy Bích | | Trần Anh TôngNguyễn Bỉnh Khiêm | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Trần Anh Tông | | Trung tâm TDTTĐường Điện Biên | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Nguyễn Biểu | | Đường Đông AĐường Hoàng Minh Giám | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Trần Quang Triều | | Nguyễn Văn HoanPhạm Công Trứ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Phạm Công Trứ | | Phùng Chí KiênĐường Nguyễn Biểu | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Hoàng Minh Giám | | Nguyễn Công TrứĐường Trần Quang Triều | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Đặng Văn Ngữ | | Đường Trần Anh TôngĐường Nguyễn Công Trứ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Trần Nguyên Đán | | Đường Trần Anh TôngKhu dân cư Tân An | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường M1 (KĐT Hòa Vượng) | | Phùng Chí KiênĐường Đội Nhân | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường M4 (KĐT Hòa Vượng) | | Nguyễn Công TrứĐường Khúc Hạo | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường N1 (KĐT Hòa Vượng) | | Phùng Chí KiênĐường Đặng Dung | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường N4 (KĐT Hòa Vượng) | | Nguyễn Công TrứĐường Đốc Ngữ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Đốc Ngữ | | Đường N1Đặng Văn Ngữ | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |
Đường Đặng Dung | | Đường N4Trần Nguyên Đán | | 8.4 tỷ/m² | 3.4 tỷ/m² | 1.4 tỷ/m² |