Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Xóm (xóm Đông Du) (xã Nghĩa Hành Cũ), Xã Nghĩa Hành, Nghệ An năm 2026 với 35 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 300.000 đến 400.000 đồng/m².
35 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đinh Xuân Thanh (từ thửa số 155 tờ bản đồ số 20)Nhà ông Phan Hữu Thận (đến thửa số 219, tờ bản đồ số 20) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường mòn Hồ Chí MinhNhà ông Nguyễn Văn Hải (đến thửa số 529, tờ bản đồ số 20) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Văn Chiến (từ thửa số 266 tờ bản đồ số 21)Nhà ông Phan Hữu Thận (đến thửa số 71, tờ bản đồ số 20) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Lê Ngọc Thức (từ thửa số 444, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Phan Hữu Quang (đến thửa số 319, tờ bản đồ số 21) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phan Hữu Minh (từ thửa số 412, tờ bản đồ số 21)Nhà bà Nguyễn Thị Nguyệt (đến thửa số 340, tờ bản đồ số 21) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phan Hữu Sơn (từ thửa số 541, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Trịnh Đăng Vượng (đến thửa số 118, tờ bản đồ số 21) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Hữu Quế (từ thửa số 70, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Trần Hữu Mão (đến thửa số 59, tờ bản đồ số 21) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đình Toản (từ thửa số 34, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Phan Hữu Sâm (đến thửa số 175, tờ bản đồ số 21) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Phạm Thị Thìn (từ thửa số 169, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Phan Hữu Phúc (đến thửa số 317, tờ bản đồ số 21) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hồ Quang Hảo (từ thửa số 126, tờ bản đồ số 29)Nhà ông Phan Hữu Hòa (đến thửa số 239, tờ bản đồ số 29) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường bê tông thôn xómNhà ông Nguyễn Văn Quang (đến thửa số 155, tờ bản đồ số 29) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường bê tông thôn xómNhà ông Nguyễn Văn Danh (đến thửa số 132, tờ bản đồ số 29) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đình Lượng (từ thửa số 104, tờ bản đồ số 29)Nhà bà Nguyễn Thị Trí (đến thửa số 243, tờ bản đồ số 29) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Phạm Thị Thu (từ thửa số 250, tờ bản đồ số 29)Nhà ông Phan Hữu Minh (đến thửa số 250, tờ bản đồ số 29) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường bê tông thôn xómNhà ông Võ Văn Căn (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 29) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Võ Văn Kiên (từ thửa số 196, tờ bản đồ số 29)Nhà ông Đậu Văn Quê (đến thửa số 139, tờ bản đồ số 29) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đậu Văn Ước (từ thửa số 106, tờ bản đồ số 29)Nhà ông Nguyễn Văn Thuận (đến thửa số 21, tờ bản đồ số 29) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Võ Văn Khảm (từ thửa số 187, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Đinh Viết Sơn (đến thửa số 52, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Võ Văn Trung (từ thửa số 341, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Trần Hữu Tùng (đến thửa số 05, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn Hà (từ thửa số 200, tờ bản đồ số 30)Nhà bà Ngô Thị Xuân (đến thửa số 47, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Quang Khánh (từ thửa số 413, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Ngô Xuân Khanh (đến thửa số 484, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Liễu (từ thửa số 443, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Nguyễn Văn An (đến thửa số 687, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Bá Lương (từ thửa số 379, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Nguyễn Văn Hoàn (đến thửa số 521, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà bà Ngô Thị Nhuận (từ thửa số 45, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Lê Hữu Nhuận (đến thửa số 14, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đậu Đình Tùng (từ thửa số 542, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Lê Văn Phương (đến thửa số 1107, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Lê Hữu Thắng (từ thửa số 702, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Nguyễn Đình Phú (đến thửa số 807, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đức Ngọ (từ thửa số 910, tờ bản đồ số 30)Nhà ông Trần Văn Tương (đến thửa số 1089, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Phan Minh Tiến (đến thửa số 834, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Lê Văn Đường (đến thửa số 1004, tờ bản đồ số 30) | 400.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm (Xóm Đông Du) (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Văn Bé (từ thửa số 14, tờ bản đồ số 22)Nhà ông Ngô Xuân Lận (đến thửa số 198, tờ bản đồ số 22) | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.