Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mòn Hồ Chí Minh (xã Nghĩa Hành Cũ), Xã Nghĩa Hành, Nghệ An năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.500.000 đến 2.500.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phan Công Sửu - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 102, tờ bản đồ số 75)Nhà ông Võ Văn Tân - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 74, tờ bản đồ số 75) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Văn Phúc - xóm Tân Hòa (từ thửa số 02, tờ bản đồ số 79)Nhà bà Mai Thị Mười - xóm Tân Hòa (đến thửa số 36, tờ bản đồ số 79) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Lê Anh Tuấn - xóm Nam Sơn (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 43)Nhà bà Nguyễn Thị Thuận - xóm Nam Sơn (đến thửa số 249, tờ bản đồ số 43) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm đất xã Tân Hương (từ thửa số 97, tờ bản đồ số 13)Nhà ông Phạm Văn Hạnh - xóm Đông Du (đến thửa số 100, tờ bản đồ số 13) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hồ Hữu Cường - xóm Đông Du (từ thửa số 980, tờ bản đồ số 20)Nhà bà Trần Thị Dân - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 1056, tờ bản đồ số 13) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Bùi Khắc Phúc - xóm Đông Du (từ thửa số 01, tờ bản đồ số 21)Nhà ông Phan Văn Cấp - xóm Đông Du (đến thửa số 523, tờ bản đồ số 21) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Võ Văn Đức - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 75, tờ bản đồ số 75)Nhà bà Trịnh Thị Lê - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 83, tờ bản đồ số 75) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đức Nam - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 86, tờ bản đồ số 75)Nhà ông Trịnh Hải Nam - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 157, tờ bản đồ số 75) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phan Hữu Nghĩa - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 118, tờ bản đồ số 75)Nhà ông Nguyễn Văn Tùng - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 176, tờ bản đồ số 75) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Đức Thế - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 119, tờ bản đồ số 75)Nhà ông Trịnh Văn Quang - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 85, tờ bản đồ số 75) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ngô Xuân Khôi - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 33, tờ bản đồ số 75)Nhà ông Trịnh Đăng Hiếu - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 34, tờ bản đồ số 75) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Hảo - xóm Hưng Hòa (từ thửa số 18, tờ bản đồ số 28)Nhà ông Ngô Văn Hà - xóm Hưng Hòa (đến thửa số 238, tờ bản đồ số 28) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trần Văn Quang - xóm Tân Hòa (từ thửa số 40, tờ bản đồ số 79)Nhà ông Hồ Công Hải - xóm Tân Hòa (đến thửa số 77, tờ bản đồ số 79) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hồ Công Trọng - xóm Tân Hòa (từ thửa số 78, tờ bản đồ số 36)Nhà ông Nguyễn Văn Huệ - xóm Tân Hòa (đến thửa số 441, tờ bản đồ số 36) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường mòn Hồ Chí Minh (Xã Nghĩa Hành cũ) Xã Nghĩa Hành | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Tạ Thị Minh - xóm Tân Hòa (từ thửa số 71, tờ bản đồ số 78)Nhà ông Hoàng Văn Hậu - xóm Tân Hòa (đến thửa số 81, tờ bản đồ số 78) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.