Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xóm, Xã Nghĩa Đồng, Nghệ An năm 2026 với 63 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 350.000 đến 350.000 đồng/m².
63 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1, bà Đậu Thị Tình (thửa số 95, tờ bản đồ số 02)Cuối xóm 1, bà Đinh Thị Lan (thửa số 105, tờ bản đồ số 02) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1 ông Nguyễn Vã Lực (thửa số 146, tờ bản đồ số 02)Cuối xóm 1, ông Phạm Thị Lợi (thửa số 160, tờ bản đồ số 02) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1 ông Phạm Thị Thắm (thửa số 204, tờ bản đồ số 02)Cuối xóm 1 ông Định Thị Thanh (thửa số 274, tờ bản đồ số 02) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1 ông Trương Văn Tiến (thửa số 273, tờ bản đồ số 02)Cuối xóm 1 ông Tạ Thị Nghĩa (thửa số 274, tờ bản đồ số 02) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1, ông Đào Ngọc Thẩm (thửa số 339, tờ bản đồ số 02)Cuối xóm 1 ông Phan Xuân Quyến (thửa số 442, tờ bản đồ số 02) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1 (thửa số 622, tờ bản đồ số 04)Cuối xóm 1 (thửa số 687, tờ bản đồ số 04) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1, ông Nguyễn Xuân Thủy (thửa số 470, tờ bản đồ số 04)Cuối xóm 1, ông Nguyễn Thị Lưu (thửa số 505, tờ bản đồ số 04) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1, ông Nguyễn Văn Huệ (thửa số 342, tờ bản đồ số 04)Cuối xóm 1, ông Nguyễn Thị Lưu (thửa số 502, tờ bản đồ số 04) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 1 ông Nguyễn Xuân Nghĩa (thửa số 654, tờ bản đồ số 04)Cuối xóm 1 ông Nguyễn Thị Sâm 687 (thửa số 502, tờ bản đồ số 04) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 2, ông Phan Văn Thành (thửa số 66, tờ bản đồ số 07)Cuối xóm 2, ông Đậu Đình Văn (thửa số 78, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 2, ông Hồ Sỹ Hoàng (thửa số 19, tờ bản đồ số 07)Cuối xóm 2, ông Hồ Sỹ Nhiên (thửa số 54, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 4, ông Nguyễn Viết Thuận (thửa số 456, tờ bản đồ số 6)Cuối xóm 5, ông Nguyễn Xuân Hồng (thửa số 245, tờ bản đồ số 06) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 4, bà Nguyễn Thị Sáu (thửa số 1346, tờ bản đồ số 6)Cuối xóm 5, ông Nguyễn Thị Long (thửa số 2030, tờ bản đồ số 06) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 4, ông Nguyễn Hồng Sơn (thửa số 879, tờ bản đồ số 6)Cuối xóm 5, ông Nguyễn Văn Tứ (thửa số 487, tờ bản đồ số 06) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 4, ông Nguyễn Văn Miền (thửa số 436, tờ bản đồ số 6)Cuối xóm 5, Ông Nguyễn Văn Hải (thửa số 34, tờ bản đồ số 06) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 5, ông Trịnh Hữu Khánh (thửa số 207, tờ bản đồ số 6)Cuối xóm 5, ông Ngô Sỹ Nhâm (thửa số 68, tờ bản đồ số 05) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu 4, ông Nguyễn Viết Cường (thửa số 79, tờ bản đồ số 5)Cuối xóm 5, ông Ngô Sỹ Nhâm (thửa số 68, tờ bản đồ số 05) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu 4, ông Phan Thị Duyên (thửa số 152, tờ bản đồ số 5)Cuối xóm 4, ông Châu Ngọc Minh (thửa số 68, tờ bản đồ số 05) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 7, ông bà Đoàn Thị Loan (thửa số 69, tờ bản đồ số 5)Cuối xóm 8, ông Võ Duy Hưng (thửa số 68, tờ bản đồ số 05) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 4, ông Đặng Xuân Khoa (thửa số 25, tờ bản đồ số 5)Cuối xóm 11, ông Lê Văn Toàn (thửa số 14, tờ bản đồ số 05) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 3, ông Võ Duy Hiển (thửa số 220, tờ bản đồ số 7)Cuối xóm 3, ông Nguyễn Văn Nguyên (thửa số 108, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 3, ông Phan Bội Châu (thửa số 167, tờ bản đồ số 7)Cuối xóm 3, ông Hồ Sỹ Hương (thửa số 230, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 3, ông Đào Văn Nam (thửa số 184, tờ bản đồ số 7)Cuối xóm 3, ông Tạ Khắc Thân (thửa số 87, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 3, ông Hồ Sỹ Lam (thửa số 208, tờ bản đồ số 7)Cuối xóm 3, ông Lê Văn Nga (thửa số 156, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 8, ông Trần Văn Quang (thửa số 6, tờ bản đồ số 8)Cuối xóm 9, ông Đặng Thành Trung (thửa số 156, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 3, ông Nguyễn Văn Nghiệm (thửa số 251, tờ bản đồ số 07)Cuối xóm 3, ông Phan Danh Sinh (thửa số 168, tờ bản đồ số 07) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 9, ông Lê Công Hà (thửa số 491, tờ bản đồ số 09)Cuối xóm 10, ông Lê Văn Tượng (thửa số 161, tờ bản đồ số 09) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 9, ông Nguyễn Viết Sơn (thửa số 246, tờ bản đồ số 09)Cuối xóm 10, ông Trần Văn Duy (thửa số 159, tờ bản đồ số 09) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 11, ông Bùi Xuân Lượng (thửa số 206, tờ bản đồ số 09)Cuối xóm 11, ông Trịnh Hữu Khoa (thửa số 159, tờ bản đồ số 09) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu xóm 11, ông Nguyễn Văn Võ (thửa số 206, tờ bản đồ số 09)Cuối xóm 11, ông Trịnh Hữu Đăng (thửa số 170, tờ bản đồ số 09) | 350.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.