Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xóm Vân Nam, Xã Nghĩa Đồng, Nghệ An năm 2026 với 15 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 350.000 đến 350.000 đồng/m².
15 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hoàn (thửa 21, tờ bản đồ số 81)Nhà Bà Châu (thửa 322, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Quy gần chân đập (thửa 228, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Hương (thửa 397, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Hoa (thửa 414, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Thành (thửa 411, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hòa (thửa 490, tờ bản đồ số 81)Nhà bà Lan (thửa 438, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thông (thửa 529, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Quỳnh (thửa 496, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Phượng (thửa 37, tờ bản đồ số 86)Nhà ông Lịch (thửa 58, tờ bản đồ số 86) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Huy (thửa 378, tờ bản đồ số 86)Nhà ông Khánh (thửa 387, tờ bản đồ số 87) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hậu (thửa 8, tờ bản đồ số 86)Nhà ông Tư (thửa 239, tờ bản đồ số 87) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phú (thửa 106, tờ bản đồ số 87)Nhà ông Thành (thửa 379, tờ bản đồ số 87) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ba Cao (thửa 624, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Trung (thửa 503, tờ bản đồ số 80) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Trung (thửa 245, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Dỹ (thửa 441, tờ bản đồ số 80) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Lợi (thửa 426, tờ bản đồ số 80)Nhà ông Thành (thửa 435, tờ bản đồ số 80) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Vinh (thửa 447, tờ bản đồ số 80)Nhà ông Dương (thửa 588, tờ bản đồ số 80) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Liêng (thửa 458, tờ bản đồ số 81)Nhà ông Thanh (thửa 481, tờ bản đồ số 80) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường xóm Vân Nam Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Văn (thửa 478, tờ bản đồ số 80)Nhà anh Hà (thửa 482, tờ bản đồ số 81) | 350.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.