Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nội Xóm, Xã Nghĩa Đồng, Nghệ An năm 2026 với 143 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 350.000 đến 380.000 đồng/m².
143 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Đồng Cồn ChèNhà ông Võ Văn Hồng (thửa số 745, tờ bản đồ số 59) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Đồng Hồ DềnNhà ông Vi Văn Phương (thửa số 590, tờ bản đồ số 60) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường bê tôngNhà ông Đặng Minh Trung (thửa số 62, tờ bản đồ số 105) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Hồ Sỹ Liệu (thửa số 294, tờ bản đồ số 110) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Lê Văn Chương (thửa số 138, tờ bản đồ số 50) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Lục Văn Thế (thửa số 76, tờ bản đồ số 66) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Ngân Văn Lưu (thửa số 119, tờ bản đồ số 61) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Ngô Văn Bền (thửa số 160, tờ bản đồ số 47) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Nguyễn Ngọc Vân (thửa số 344, tờ bản đồ số 110) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Nguyễn Văn Hữu (thửa số 276, tờ bản đồ số 46) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Phạm Đình Xuyên (thửa số 259, tờ bản đồ số 47) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường đấtNhà ông Phạm Văn Lâm (thửa số 74, tờ bản đồ số 105) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà bà ĐạoNhà ông Hứa Văn Diện (thửa số 248, tờ bản đồ số 110) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà bà SửuNhà ông Ngô Xuân Hùng (thửa số 28, tờ bản đồ số 112) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông PhấnNhà ông Võ Văn Dũng (thửa số 18, tờ bản đồ số 112) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông TiệpNhà ông Vi Thanh Tâm (thửa số 01, tờ bản đồ số 113) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Bùi Thị Quế (thửa số 33, tờ bản đồ số 105)Nhà ông Ngô Văn Hoàng (thửa số 70, tờ bản đồ số 105) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Đặng Thị Thảo (thửa số 38, tờ bản đồ số 96)Nhà bà Phùng Thị Thủy (thửa số 02, tờ bản đồ số 96) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Lô Văn Vinh (thửa số 456, tờ bản đồ số 61)Nhà ông Vi Văn Thu (thửa số 511, tờ bản đồ số 61) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Mai Thị Tĩnh (thửa số 255, tờ bản đồ số 63)Nhà ông Trần Văn Thọ (thửa số 339, tờ bản đồ số 63) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Hoan (thửa số 69, tờ bản đồ số 98)Nhà ông Hoàng Văn Trung (thửa số 11, tờ bản đồ số 98) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Kiệm (thửa số 82, tờ bản đồ số 94)Nhà ông Trần Đức Hiệp (thửa số 99, tờ bản đồ số 94) | 380.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Lan (thửa đất số 365, tờ bản đồ số 32)Nhà bà Đàm Thị Lũ (thửa đất số 379, tờ bản đồ số 32) | 380.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Lợi (thửa số 01, tờ bản đồ số 59)Nhà bà Đặng Thị Mân (thửa số 59, tờ bản đồ số 59) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Lựu (thửa số 28, tờ bản đồ số 96)Nhà bà Lê Thị Phượng (thửa số 03, tờ bản đồ số 96) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Nghi (thửa số 85, tờ bản đồ số 105)Nhà ông Lê Công Trình (thửa số 97, tờ bản đồ số 105) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Son (thửa số 442, tờ bản đồ số 50)Nhà ông Nguyễn Văn Bảy (thửa số 468, tờ bản đồ số 50) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Nguyễn Thị Tương (thửa số 22, tờ bản đồ số 105)Nhà bà Nguyễn Thanh Hải (thửa số 03, tờ bản đồ số 105) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Phạm Thị Đào (thửa số 17, tờ bản đồ số 56)Nhà ông Nguyễn Văn Chín (thửa số 90, tờ bản đồ số 56) | 350.000/m² | — | — | — |
Đường nội xóm Xã Nghĩa Đồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Tăng Thị Hoa (thửa số 93, tờ bản đồ số 109)Nhà ông Trần Văn Nam (thửa số 46, tờ bản đồ số 109) | 350.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.